sarcodinian

[Mỹ]/ˌsɑː.kəˈdɪn.i.ən/
[Anh]/ˌsɑr.kəˈdɪn.i.ən/

Dịch

n. một loại nguyên sinh vật được đặc trưng bởi giả chân
Word Forms
số nhiềusarcodinians

Cụm từ & Cách kết hợp

sarcodinian movement

sự chuyển động của sarcodinian

sarcodinian classification

phân loại sarcodinian

sarcodinian habitat

môi trường sống của sarcodinian

sarcodinian species

loài sarcodinian

sarcodinian behavior

hành vi của sarcodinian

sarcodinian structure

cấu trúc của sarcodinian

sarcodinian feeding

ăn của sarcodinian

sarcodinian reproduction

sinh sản của sarcodinian

sarcodinian ecology

sinh thái học của sarcodinian

sarcodinian diversity

đa dạng của sarcodinian

Câu ví dụ

the sarcodinian organisms play a crucial role in aquatic ecosystems.

Các sinh vật sarcodine đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.

sarcodinians are often studied in marine biology.

Các sarcodine thường được nghiên cứu trong sinh học biển.

some sarcodinians can change shape to adapt to their environment.

Một số sarcodine có thể thay đổi hình dạng để thích nghi với môi trường của chúng.

the diversity of sarcodinians is remarkable in the ocean.

Sự đa dạng của sarcodine là đáng chú ý trong đại dương.

researchers discovered new species of sarcodinians in the deep sea.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài sarcodine mới trong đại dương sâu.

sarcodinians are essential for nutrient cycling in aquatic habitats.

Sarcodine rất cần thiết cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong các môi trường sống dưới nước.

understanding sarcodinians can help improve water quality assessments.

Hiểu về sarcodine có thể giúp cải thiện đánh giá chất lượng nước.

some sarcodinians exhibit fascinating feeding behaviors.

Một số sarcodine thể hiện những hành vi cho ăn hấp dẫn.

the study of sarcodinians contributes to our knowledge of biodiversity.

Nghiên cứu về sarcodine đóng góp vào kiến ​​thức của chúng ta về đa dạng sinh học.

sarcodinians can be found in both freshwater and marine environments.

Sarcodine có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay