sarek

[Mỹ]/ˈsɑːrek/
[Anh]/ˈsɑːrɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sarek, một tên người Hungary.
Các dạng của từ
số nhiềusareks

Cụm từ & Cách kết hợp

sarek fiber

sợi sarek

sarek cloth

vải sarek

sarek threads

sợi chỉ sarek

spinning sarek

quay tơ sarek

weaving sarek

dệt vải sarek

sarek fabric

vải sarek

pure sarek

sarek tinh khiết

sarek plant

cây sarek

sarek garments

trang phục sarek

sarek extraction

chiết xuất sarek

Câu ví dụ

i wear sarek thermal underwear during winter hikes.

Tôi mặc đồ lót giữ nhiệt Sarek khi đi dã ngoại vào mùa đông.

the sarek base layer keeps me warm in cold weather.

Lớp nền Sarek giữ ấm tôi trong thời tiết lạnh.

sarek wool is known for its excellent insulation.

Len Sarek nổi tiếng với khả năng cách nhiệt tuyệt vời.

she bought a new sarek set for her camping trip.

Cô ấy mua một bộ Sarek mới cho chuyến cắm trại của mình.

the sarek collection features sustainable materials.

Bộ sưu tập Sarek sử dụng các vật liệu bền vững.

sarek shirts are perfect for outdoor activities.

Áo Sarek rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

my sarek pants provide great comfort while skiing.

Quần Sarek của tôi mang lại sự thoải mái tuyệt vời khi trượt tuyết.

the quality of sarek products is outstanding.

Chất lượng sản phẩm Sarek là xuất sắc.

sarek thermal wear is popular among hikers.

Đồ giữ nhiệt Sarek rất phổ biến trong số các người đi bộ đường dài.

he prefers sarek wool for extreme cold.

Anh ấy ưa thích len Sarek cho thời tiết cực lạnh.

the sarek base layer fits perfectly under ski gear.

Lớp nền Sarek vừa vặn hoàn hảo dưới trang bị trượt tuyết.

sarek offers a wide range of thermal underwear.

Sarek cung cấp một loạt rộng rãi đồ lót giữ nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay