sarnies

[Mỹ]/ˈsɑːnɪz/
[Anh]/ˈsɑɹnɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. Từ lóng của Anh chỉ một cái sandwich
prop. n. số nhiều của Sarny, một thành phố ở Ukraine

Cụm từ & Cách kết hợp

make sarnies

Tự làm bánh mì kẹp

sarnies for lunch

Bánh mì kẹp cho bữa trưa

ham sarnies

Bánh mì kẹp thịt xông khói

cheese sarnies

Bánh mì kẹp phô mai

pack sarnies

Gói bánh mì kẹp

sarnies and chips

Bánh mì kẹp và khoai tây chiên

eat sarnies

Ăn bánh mì kẹp

homemade sarnies

Bánh mì kẹp tự làm

sarnies for picnic

Bánh mì kẹp cho dã ngoại

love sarnies

Yêu thích bánh mì kẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay