sashaying

[Mỹ]/ʃæˈʃeɪɪŋ/
[Anh]/ʃæˈʃeɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của sashay; đi hoặc di chuyển một cách sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

sashaying down

khiêu vũ xuống

sashaying away

khiêu vũ ra xa

sashaying in

khiêu vũ vào

sashaying through

khiêu vũ xuyên qua

sashaying around

khiêu vũ xung quanh

sashaying past

khiêu vũ vượt qua

sashaying along

khiêu vũ dọc theo

sashaying back

khiêu vũ trở lại

sashaying out

khiêu vũ ra ngoài

sashaying up

khiêu vũ lên

Câu ví dụ

she was sashaying down the street in her new dress.

Cô ấy đang uyển chuyển bước xuống phố trong chiếc váy mới của mình.

the cat was sashaying across the room with grace.

Con mèo đang uyển chuyển bước ngang phòng với sự duyên dáng.

he entered the party sashaying with confidence.

Anh ấy bước vào bữa tiệc một cách uyển chuyển và tự tin.

they were sashaying on the dance floor, enjoying the music.

Họ đang uyển chuyển nhảy trên sàn nhảy, tận hưởng âm nhạc.

the model sashayed down the runway, captivating the audience.

Người mẫu uyển chuyển bước xuống sàn diễn, thu hút sự chú ý của khán giả.

she sashayed past the crowd, turning heads everywhere.

Cô ấy uyển chuyển bước qua đám đông, khiến ai cũng phải ngoái lại nhìn.

he loves sashaying around the house in his pajamas.

Anh ấy thích uyển chuyển đi lại trong nhà khi còn mặc đồ ngủ.

as the music played, she began sashaying to the rhythm.

Khi âm nhạc vang lên, cô ấy bắt đầu uyển chuyển nhảy theo nhịp điệu.

the peacock was sashaying in the garden, showing off its feathers.

Con công đang uyển chuyển bước trong vườn, khoe bộ lông của mình.

he sashayed into the room, making everyone smile.

Anh ấy uyển chuyển bước vào phòng, khiến ai cũng mỉm cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay