satch

[Mỹ]/sætʃ/
[Anh]/sætʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

satch up

satchel bag

big satch

satch book

old satch

new satch

my satch

his satch

her satch

our satch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay