sati

[Mỹ]/'sʌtiː/
[Anh]/'sʌti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sati

Cụm từ & Cách kết hợp

sati ritual

nghi thức sati

sati tradition

truyền thống sati

sati practice

thực hành sati

history of sati

lịch sử của sati

sati widow

góa phụ sati

sati system

hệ thống sati

abolition of sati

sự bãi bỏ của sati

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay