satinleaf

[Mỹ]/ˈsætɪnliːf/
[Anh]/ˈsætɪnliːf/

Dịch

n. Một loại cây nhiệt đới ở Mỹ với những lá bóng, giống lụa.
Các dạng của từ
số nhiềusatinleaves

Cụm từ & Cách kết hợp

satinleaf tree

Cây satinleaf

satinleaf fruit

Quả satinleaf

satinleaf leaves

Lá satinleaf

satinleaf plant

Cây satinleaf

satinleaf grows

Satinleaf phát triển

satinleaf bark

Vỏ satinleaf

satinleaf flower

Hoa satinleaf

satinleaf species

Loài satinleaf

satinleaf berries

Quả mọng satinleaf

Câu ví dụ

the satinleaf tree is known for its glossy, copper-colored leaves.

Cây satinleaf được biết đến với những chiếc lá bóng, có màu đồng.

garden designers often plant satinleaf shrubs in tropical landscapes.

Những nhà thiết kế vườn thường trồng bụi cây satinleaf trong các cảnh quan nhiệt đới.

the satinleaf thrives in humid, shaded environments.

Cây satinleaf phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt và tối.

native to central america, the satinleaf prefers rich, moist soil.

Thuộc về khu vực Trung Mỹ, cây satinleaf ưa thích đất giàu dinh dưỡng và ẩm ướt.

the distinctive satinleaf foliage adds texture to flower arrangements.

Lá cây satinleaf đặc trưng giúp tăng thêm độ phong phú cho các bó hoa.

satinleaf plants require minimal maintenance once established.

Cây satinleaf cần ít bảo trì sau khi đã phát triển ổn định.

the satinleaf's smooth leaves reflect light like polished metal.

Lá nhẵn của cây satinleaf phản chiếu ánh sáng như kim loại đã được đánh bóng.

many botanical gardens feature satinleaf specimens in their collections.

Nhiều vườn thực vật trưng bày các mẫu cây satinleaf trong bộ sưu tập của họ.

the satinleaf can grow up to 15 meters tall in its natural habitat.

Cây satinleaf có thể cao tới 15 mét trong môi trường tự nhiên của nó.

landscapers value satinleaf for its year-round greenery.

Các nhà thiết kế cảnh quan đánh giá cao cây satinleaf nhờ vào khả năng xanh quanh năm.

the satinleaf produces small, inconspicuous flowers in spring.

Cây satinleaf ra hoa nhỏ, không nổi bật vào mùa xuân.

botanists study the satinleaf's unique leaf structure.

Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc lá độc đáo của cây satinleaf.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay