satinpod

[Mỹ]/ˈsætɪnpɒd/
[Anh]/ˈsætɪnpɑd/

Dịch

n.cây hàng năm với hoa giống như satin
Word Forms
số nhiềusatinpods

Cụm từ & Cách kết hợp

satinpod plant

cây satinpod

satinpod seeds

hạt satinpod

satinpod flowers

hoa satinpod

satinpod tree

cây thân gỗ satinpod

satinpod fruit

quả satinpod

satinpod leaves

lá satinpod

satinpod color

màu sắc của satinpod

satinpod variety

giống satinpod

satinpod habitat

môi trường sống của satinpod

satinpod benefits

lợi ích của satinpod

Câu ví dụ

the satinpod plant is known for its unique seed pods.

cây satinpod được biết đến với những quả có vỏ độc đáo.

farmers often grow satinpod for its ornamental value.

những người nông dân thường trồng satinpod vì giá trị thẩm mỹ của nó.

satinpod seeds can be used in various crafts.

hạt giống satinpod có thể được sử dụng trong nhiều đồ thủ công khác nhau.

many gardeners appreciate the beauty of satinpod flowers.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa satinpod.

the satinpod is a favorite among native plant enthusiasts.

satinpod là loại cây được yêu thích của những người đam mê cây bản địa.

satinpod can thrive in various soil types.

satinpod có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

children enjoy playing with satinpod seed pods.

trẻ em thích chơi đùa với quả có vỏ của satinpod.

satinpod is often used in traditional medicine.

satinpod thường được sử dụng trong y học truyền thống.

artists often depict satinpod in their nature paintings.

các nghệ sĩ thường miêu tả satinpod trong các bức tranh phong cảnh của họ.

the satinpod's unique shape makes it a popular subject for photography.

hình dạng độc đáo của satinpod khiến nó trở thành một chủ đề phổ biến cho nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay