satiny finish
bề mặt bóng mượt
satiny texture
bề mặt có kết cấu bóng mượt
satiny fabric
vải bóng mượt
satiny sheen
độ bóng mượt
satiny surface
bề mặt bóng mượt
satiny glow
ánh sáng bóng mượt
satiny ribbon
dây ruy-băng bóng mượt
satiny skin
làn da bóng mượt
satiny hair
tóc bóng mượt
satiny touch
cảm giác bóng mượt
the dress had a beautiful satiny finish that shimmered in the light.
Chiếc váy có lớp hoàn thiện bóng mượt đẹp đẽ, lấp lánh dưới ánh sáng.
she loved the satiny texture of the new bed sheets.
Cô ấy yêu thích cảm giác bóng mượt của bộ ga trải giường mới.
the satiny surface of the fabric felt luxurious against her skin.
Bề mặt bóng mượt của vải có cảm giác sang trọng khi tiếp xúc với làn da của cô ấy.
his satiny voice captivated everyone in the room.
Giọng nói bóng mượt của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
the artist used satiny colors to create a soft, dreamy atmosphere.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc bóng mượt để tạo ra một không khí mềm mại, như mơ.
she applied a satiny lip gloss for a glossy finish.
Cô ấy thoa một lớp son bóng mượt để có vẻ ngoài bóng bẩy.
the satiny ribbon added a touch of elegance to the gift.
Dây ruy-băng bóng mượt đã thêm một chút thanh lịch cho món quà.
he admired the satiny sheen of the freshly polished car.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ bóng mượt của chiếc xe vừa được đánh bóng.
the curtains were made of a satiny material that blocked out the light.
Những tấm rèm được làm từ chất liệu bóng mượt có khả năng ngăn ánh sáng.
she chose a satiny finish for her nails to look more sophisticated.
Cô ấy chọn lớp hoàn thiện bóng mượt cho móng tay để trông thanh lịch hơn.
satiny finish
bề mặt bóng mượt
satiny texture
bề mặt có kết cấu bóng mượt
satiny fabric
vải bóng mượt
satiny sheen
độ bóng mượt
satiny surface
bề mặt bóng mượt
satiny glow
ánh sáng bóng mượt
satiny ribbon
dây ruy-băng bóng mượt
satiny skin
làn da bóng mượt
satiny hair
tóc bóng mượt
satiny touch
cảm giác bóng mượt
the dress had a beautiful satiny finish that shimmered in the light.
Chiếc váy có lớp hoàn thiện bóng mượt đẹp đẽ, lấp lánh dưới ánh sáng.
she loved the satiny texture of the new bed sheets.
Cô ấy yêu thích cảm giác bóng mượt của bộ ga trải giường mới.
the satiny surface of the fabric felt luxurious against her skin.
Bề mặt bóng mượt của vải có cảm giác sang trọng khi tiếp xúc với làn da của cô ấy.
his satiny voice captivated everyone in the room.
Giọng nói bóng mượt của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
the artist used satiny colors to create a soft, dreamy atmosphere.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc bóng mượt để tạo ra một không khí mềm mại, như mơ.
she applied a satiny lip gloss for a glossy finish.
Cô ấy thoa một lớp son bóng mượt để có vẻ ngoài bóng bẩy.
the satiny ribbon added a touch of elegance to the gift.
Dây ruy-băng bóng mượt đã thêm một chút thanh lịch cho món quà.
he admired the satiny sheen of the freshly polished car.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ bóng mượt của chiếc xe vừa được đánh bóng.
the curtains were made of a satiny material that blocked out the light.
Những tấm rèm được làm từ chất liệu bóng mượt có khả năng ngăn ánh sáng.
she chose a satiny finish for her nails to look more sophisticated.
Cô ấy chọn lớp hoàn thiện bóng mượt cho móng tay để trông thanh lịch hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay