satires

[Mỹ]/ˈsætaɪəz/
[Anh]/ˈsætaɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của sự châm biếm; các tác phẩm sử dụng sự hài hước, châm biếm, hoặc phóng đại để chỉ trích hoặc chế nhạo; hình thức số nhiều của thơ châm biếm; các tập hợp thơ châm biếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

political satires

thế sat chính trị

social satires

thế sat xã hội

literary satires

thế sat văn học

satirical satires

thế sat châm biếm

sharp satires

thế sat sắc bén

comic satires

thế sat hài hước

cultural satires

thế sat văn hóa

modern satires

thế sat hiện đại

classic satires

thế sat cổ điển

dark satires

thế sat đen tối

Câu ví dụ

many satires highlight the absurdities of modern life.

nhiều tiểu phán lột bật ra những điều vô lý của cuộc sống hiện đại.

he wrote several satires about politics.

anh ấy đã viết nhiều tiểu phán về chính trị.

satires can be a powerful tool for social commentary.

tiểu phán có thể là một công cụ mạnh mẽ để bình luận xã hội.

the author is known for his sharp satires.

tác giả nổi tiếng với những tiểu phán sắc sảo của mình.

her satires often make people reflect on their behavior.

những tiểu phán của cô ấy thường khiến mọi người suy nghĩ về hành vi của họ.

he enjoys reading satires that poke fun at celebrities.

anh ấy thích đọc những tiểu phán chế nhạo người nổi tiếng.

satires can sometimes be misunderstood as mere jokes.

tiểu phán đôi khi có thể bị hiểu lầm là những trò đùa đơn thuần.

classic satires like "gulliver's travels" remain relevant today.

những tiểu phán kinh điển như

he uses humor in his satires to address serious issues.

anh ấy sử dụng sự hài hước trong các tiểu phẩm châm biếm của mình để giải quyết các vấn đề nghiêm trọng.

many comedians incorporate satires into their routines.

nhiều người biểu diễn hài hước kết hợp các tiểu phẩm châm biếm vào các tiết mục của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay