satisfiability problem
vấn đề tính khả chấp
satisfiability check
kiểm tra tính khả chấp
satisfiability solver
người giải quyết tính khả chấp
satisfiability test
thử nghiệm tính khả chấp
satisfiability formula
công thức tính khả chấp
satisfiability theory
thuyết về tính khả chấp
satisfiability algorithm
thuật toán tính khả chấp
satisfiability instance
biểu mẫu tính khả chấp
satisfiability analysis
phân tích tính khả chấp
satisfiability space
không gian tính khả chấp
the satisfiability of the proposal was questioned during the meeting.
tính thỏa mãn của đề xuất đã bị chất vấn trong cuộc họp.
researchers are studying the satisfiability of complex logical formulas.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính thỏa mãn của các công thức logic phức tạp.
the satisfiability problem is a central topic in computer science.
vấn đề tính thỏa mãn là một chủ đề trung tâm trong khoa học máy tính.
we need to assess the satisfiability of the current requirements.
chúng ta cần đánh giá tính thỏa mãn của các yêu cầu hiện tại.
finding the satisfiability of a set of constraints can be challenging.
việc tìm ra tính thỏa mãn của một tập hợp các ràng buộc có thể là một thách thức.
the satisfiability of the model was confirmed by the tests.
tính thỏa mãn của mô hình đã được xác nhận bởi các thử nghiệm.
in logic, satisfiability indicates whether a solution exists.
trong logic, tính thỏa mãn cho biết liệu có tồn tại giải pháp hay không.
the team developed algorithms to improve satisfiability checking.
nhóm đã phát triển các thuật toán để cải thiện kiểm tra tính thỏa mãn.
understanding satisfiability can lead to better decision-making.
hiểu về tính thỏa mãn có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the satisfiability of the system was crucial for its success.
tính thỏa mãn của hệ thống là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay