saucinesses in sauce
những độ mặn mà trong sốt
varieties of saucinesses
các loại độ mặn mà
exploring saucinesses
khám phá những độ mặn mà
saucinesses and flavors
những độ mặn mà và hương vị
different saucinesses
những độ mặn mà khác nhau
saucinesses in dishes
những độ mặn mà trong các món ăn
levels of saucinesses
các mức độ mặn mà
enhanced saucinesses
những độ mặn mà được tăng cường
saucinesses for taste
những độ mặn mà cho vị
rich saucinesses
những độ mặn mà phong phú
her saucinesses made the conversation lively.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
the saucinesses in his remarks often caught people off guard.
Những câu chuyện hài hước trong những lời nhận xét của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
we enjoyed her saucinesses during the dinner party.
Chúng tôi rất thích những câu chuyện hài hước của cô ấy trong bữa tiệc tối.
her saucinesses were appreciated by everyone at the event.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy được mọi người tại sự kiện đánh giá cao.
the saucinesses of the dialogue added to the film's charm.
Những câu chuyện hài hước trong cuộc đối thoại đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của bộ phim.
he often uses saucinesses to lighten the mood.
Anh ấy thường sử dụng những câu chuyện hài hước để làm không khí vui vẻ hơn.
her saucinesses revealed her playful personality.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy cho thấy tính cách tinh nghịch của cô ấy.
they enjoyed the saucinesses in her storytelling.
Họ rất thích những câu chuyện hài hước trong cách kể chuyện của cô ấy.
his saucinesses often made him the center of attention.
Những câu chuyện hài hước của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
her saucinesses were a breath of fresh air in the serious meeting.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp nghiêm túc.
saucinesses in sauce
những độ mặn mà trong sốt
varieties of saucinesses
các loại độ mặn mà
exploring saucinesses
khám phá những độ mặn mà
saucinesses and flavors
những độ mặn mà và hương vị
different saucinesses
những độ mặn mà khác nhau
saucinesses in dishes
những độ mặn mà trong các món ăn
levels of saucinesses
các mức độ mặn mà
enhanced saucinesses
những độ mặn mà được tăng cường
saucinesses for taste
những độ mặn mà cho vị
rich saucinesses
những độ mặn mà phong phú
her saucinesses made the conversation lively.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
the saucinesses in his remarks often caught people off guard.
Những câu chuyện hài hước trong những lời nhận xét của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
we enjoyed her saucinesses during the dinner party.
Chúng tôi rất thích những câu chuyện hài hước của cô ấy trong bữa tiệc tối.
her saucinesses were appreciated by everyone at the event.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy được mọi người tại sự kiện đánh giá cao.
the saucinesses of the dialogue added to the film's charm.
Những câu chuyện hài hước trong cuộc đối thoại đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của bộ phim.
he often uses saucinesses to lighten the mood.
Anh ấy thường sử dụng những câu chuyện hài hước để làm không khí vui vẻ hơn.
her saucinesses revealed her playful personality.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy cho thấy tính cách tinh nghịch của cô ấy.
they enjoyed the saucinesses in her storytelling.
Họ rất thích những câu chuyện hài hước trong cách kể chuyện của cô ấy.
his saucinesses often made him the center of attention.
Những câu chuyện hài hước của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
her saucinesses were a breath of fresh air in the serious meeting.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp nghiêm túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay