soy sauce
nước tương
barbecue sauce
nước sốt nướng
hot sauce
tương ớt
tomato sauce
sốt cà chua
fish sauce
nước mắm
chili sauce
tương ớt
oyster sauce
nước tương hào
chilli sauce
tương ớt
pepper sauce
sốt tiêu
soya sauce
nước tương
cranberry sauce
nước sốt nam việt quất
brown sauce
nước sốt nâu
cream sauce
sốt kem
lobster sauce
nước sốt tôm
white sauce
sốt trắng
soybean sauce
nước tương
mustard sauce
sốt mù tạt
mushroom sauce
nước sốt nấm
curry sauce
nước sốt cà ri
eat sauce
sốt ăn
Sauce for the goose is sauce for the gander.
Nước sốt cho ngỗng cũng là nước sốt cho con ngỗng đực.
a sauce with body.
một loại sốt có độ sánh
sauce criticism with flattery
phản biện kèm theo sự xuê xoa
she's been on the sauce for years.
cô ấy đã nghiện rượu nhiều năm rồi.
2. allemande sauce with capers.
2. sốt allemande với rau mùi tây
Are there walnuts in this sauce?
Có óc chó trong loại sốt này không?
make the sauce while the lobsters are boiling.
làm nước sốt trong khi tôm hùm đang sôi.
the sauce would kill the taste of the herbs.
loại sốt này sẽ làm mất đi hương vị của các loại thảo mộc.
ladle this sauce over fresh pasta.
múc nước sốt này lên mì ống tươi.
simmer the sauce gently until thickened.
đun nhỏ lửa và nhẹ nhàng cho đến khi nước sốt đặc lại.
cook gently until the sauce is smooth.
nấu nhẹ nhàng cho đến khi nước sốt sánh mịn.
cranberry sauce is tops with turkey.
nước sốt nam việt quất là món ăn kèm tuyệt vời với gà tây.
The sauce savo(u)rs of lemons.
Loại sốt này có vị chanh.
Chilli sauce can titillate our palates.
Sốt ớt có thể kích thích vị giác của chúng ta.
the spicy smack of curry sauce;
mùi vị cay nồng của sốt cà ri;
The sauce tastes too sweet.
Loại sốt này quá ngọt.
the sauce has the consistency of creamed butter.
nước sốt có độ đặc như bơ đánh bông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay