hot saunas
sauna nóng
infrared saunas
sauna hồng ngoại
public saunas
sauna công cộng
private saunas
sauna riêng
dry saunas
sauna khô
steam saunas
sauna hơi nước
luxury saunas
sauna sang trọng
portable saunas
sauna di động
wellness saunas
sauna chăm sóc sức khỏe
traditional saunas
sauna truyền thống
many people enjoy relaxing in saunas after a workout.
Nhiều người thích thư giãn trong phòng xông hơi sau khi tập luyện.
saunas can help improve circulation and relieve stress.
Phòng xông hơi có thể giúp cải thiện lưu thông và giảm căng thẳng.
some hotels offer saunas as part of their wellness facilities.
Một số khách sạn cung cấp phòng xông hơi như một phần trong các tiện nghi chăm sóc sức khỏe của họ.
using saunas regularly can promote skin health.
Sử dụng phòng xông hơi thường xuyên có thể thúc đẩy sức khỏe làn da.
saunas are often found in spas and fitness centers.
Phòng xông hơi thường được tìm thấy trong spa và trung tâm thể dục.
after a long day, i love to unwind in the saunas.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi.
saunas can be a great way to detoxify the body.
Phòng xông hơi có thể là một cách tuyệt vời để giải độc cơ thể.
many athletes use saunas to aid in recovery.
Nhiều vận động viên sử dụng phòng xông hơi để hỗ trợ phục hồi.
saunas can vary in temperature and humidity levels.
Nhiệt độ và độ ẩm của phòng xông hơi có thể khác nhau.
it's important to stay hydrated when using saunas.
Điều quan trọng là phải giữ đủ nước khi sử dụng phòng xông hơi.
hot saunas
sauna nóng
infrared saunas
sauna hồng ngoại
public saunas
sauna công cộng
private saunas
sauna riêng
dry saunas
sauna khô
steam saunas
sauna hơi nước
luxury saunas
sauna sang trọng
portable saunas
sauna di động
wellness saunas
sauna chăm sóc sức khỏe
traditional saunas
sauna truyền thống
many people enjoy relaxing in saunas after a workout.
Nhiều người thích thư giãn trong phòng xông hơi sau khi tập luyện.
saunas can help improve circulation and relieve stress.
Phòng xông hơi có thể giúp cải thiện lưu thông và giảm căng thẳng.
some hotels offer saunas as part of their wellness facilities.
Một số khách sạn cung cấp phòng xông hơi như một phần trong các tiện nghi chăm sóc sức khỏe của họ.
using saunas regularly can promote skin health.
Sử dụng phòng xông hơi thường xuyên có thể thúc đẩy sức khỏe làn da.
saunas are often found in spas and fitness centers.
Phòng xông hơi thường được tìm thấy trong spa và trung tâm thể dục.
after a long day, i love to unwind in the saunas.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi.
saunas can be a great way to detoxify the body.
Phòng xông hơi có thể là một cách tuyệt vời để giải độc cơ thể.
many athletes use saunas to aid in recovery.
Nhiều vận động viên sử dụng phòng xông hơi để hỗ trợ phục hồi.
saunas can vary in temperature and humidity levels.
Nhiệt độ và độ ẩm của phòng xông hơi có thể khác nhau.
it's important to stay hydrated when using saunas.
Điều quan trọng là phải giữ đủ nước khi sử dụng phòng xông hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay