savable data
dữ liệu có thể lưu
savable file
tệp có thể lưu
savable changes
các thay đổi có thể lưu
savable state
trạng thái có thể lưu
savable format
định dạng có thể lưu
savable project
dự án có thể lưu
savable content
nội dung có thể lưu
savable settings
cài đặt có thể lưu
savable version
phiên bản có thể lưu
savable item
mục có thể lưu
many old films are savable with modern technology.
nhiều bộ phim cũ có thể được cứu bằng công nghệ hiện đại.
not all data is savable after a system crash.
không phải tất cả dữ liệu đều có thể cứu được sau sự cố hệ thống.
she believes every relationship is savable with effort.
cô ấy tin rằng mọi mối quan hệ đều có thể cứu được bằng nỗ lực.
the project was deemed savable with additional funding.
dự án được đánh giá là có thể cứu được với thêm kinh phí.
he found the document savable despite the damage.
anh ấy thấy tài liệu có thể cứu được mặc dù đã bị hư hại.
with the right tools, the artwork is savable.
với những công cụ phù hợp, tác phẩm nghệ thuật có thể cứu được.
she thinks the situation is savable if they communicate.
cô ấy nghĩ tình hình có thể cứu được nếu họ giao tiếp.
the data recovery team confirmed that the files are savable.
nhóm phục hồi dữ liệu xác nhận rằng các tệp có thể cứu được.
his approach made the project savable at the last minute.
phương pháp của anh ấy đã khiến dự án có thể cứu được vào phút cuối cùng.
she always believed that every mistake is savable.
cô ấy luôn tin rằng mọi sai lầm đều có thể cứu được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay