savable

[Mỹ]/ˈseɪ.və.bəl/
[Anh]/ˈseɪ.və.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được lưu trữ; có thể được bảo quản; có thể được lưu giữ hoặc bảo tồn

Cụm từ & Cách kết hợp

savable data

dữ liệu có thể lưu

savable file

tệp có thể lưu

savable changes

các thay đổi có thể lưu

savable state

trạng thái có thể lưu

savable format

định dạng có thể lưu

savable project

dự án có thể lưu

savable content

nội dung có thể lưu

savable settings

cài đặt có thể lưu

savable version

phiên bản có thể lưu

savable item

mục có thể lưu

Câu ví dụ

many old films are savable with modern technology.

nhiều bộ phim cũ có thể được cứu bằng công nghệ hiện đại.

not all data is savable after a system crash.

không phải tất cả dữ liệu đều có thể cứu được sau sự cố hệ thống.

she believes every relationship is savable with effort.

cô ấy tin rằng mọi mối quan hệ đều có thể cứu được bằng nỗ lực.

the project was deemed savable with additional funding.

dự án được đánh giá là có thể cứu được với thêm kinh phí.

he found the document savable despite the damage.

anh ấy thấy tài liệu có thể cứu được mặc dù đã bị hư hại.

with the right tools, the artwork is savable.

với những công cụ phù hợp, tác phẩm nghệ thuật có thể cứu được.

she thinks the situation is savable if they communicate.

cô ấy nghĩ tình hình có thể cứu được nếu họ giao tiếp.

the data recovery team confirmed that the files are savable.

nhóm phục hồi dữ liệu xác nhận rằng các tệp có thể cứu được.

his approach made the project savable at the last minute.

phương pháp của anh ấy đã khiến dự án có thể cứu được vào phút cuối cùng.

she always believed that every mistake is savable.

cô ấy luôn tin rằng mọi sai lầm đều có thể cứu được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay