The modifiable parameters can be adjusted to improve performance.
Các thông số có thể điều chỉnh có thể được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.
She made the document modifiable so that others could edit it.
Cô ấy đã làm cho tài liệu có thể sửa đổi để những người khác có thể chỉnh sửa.
The modifiable software allows users to customize their experience.
Phần mềm có thể sửa đổi cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
The modifiable settings on the camera make it easy to capture different types of shots.
Các cài đặt có thể sửa đổi trên máy ảnh giúp dễ dàng chụp các loại ảnh khác nhau.
The modifiable contract terms were negotiated between the two parties.
Các điều khoản hợp đồng có thể sửa đổi đã được thương lượng giữa hai bên.
The modifiable design of the car allows for easy upgrades and modifications.
Thiết kế có thể sửa đổi của chiếc xe cho phép nâng cấp và sửa đổi dễ dàng.
The modifiable template can be used for various projects.
Mẫu có thể sửa đổi có thể được sử dụng cho các dự án khác nhau.
The modifiable nature of the plan allows for flexibility in implementation.
Tính chất có thể sửa đổi của kế hoạch cho phép linh hoạt trong việc thực hiện.
He prefers modifiable furniture that can be rearranged to suit his needs.
Anh ấy thích đồ nội thất có thể sửa đổi có thể được sắp xếp lại để phù hợp với nhu cầu của anh ấy.
The modifiable schedule accommodates changes in the timeline.
Lịch trình có thể sửa đổi phù hợp với những thay đổi trong thời gian biểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay