brutal savagenesses
những sự tàn bạo man rợ
unleashed savagenesses
những sự tàn bạo bị thả ra
raw savagenesses
những sự tàn bạo thô ráp
ancient savagenesses
những sự tàn bạo cổ xưa
hidden savagenesses
những sự tàn bạo bị ẩn giấu
unforgiving savagenesses
những sự tàn bạo không thể tha thứ
untamed savagenesses
những sự tàn bạo không bị thuần hóa
ferocious savagenesses
những sự tàn bạo hung dữ
primitive savagenesses
những sự tàn bạo nguyên thủy
violent savagenesses
những sự tàn bạo bạo lực
the savagenesses of nature can be both beautiful and terrifying.
những sự tàn bạo của tự nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
he was shocked by the savagenesses displayed in the wild.
anh ấy đã bị sốc bởi những sự tàn bạo được thể hiện trong tự nhiên hoang dã.
we must learn to respect the savagenesses of the animal kingdom.
chúng ta phải học cách tôn trọng những sự tàn bạo của vương quốc động vật.
her stories often highlight the savagenesses of human behavior.
những câu chuyện của cô thường làm nổi bật những sự tàn bạo của hành vi con người.
the documentary explored the savagenesses of predator and prey.
phim tài liệu khám phá những sự tàn bạo của động vật săn mồi và con mồi.
in literature, savagenesses are often a reflection of inner turmoil.
trong văn học, những sự tàn bạo thường là sự phản ánh của sự hỗn loạn nội tâm.
he wrote about the savagenesses of war in his novel.
anh ấy viết về những sự tàn bạo của chiến tranh trong cuốn tiểu thuyết của mình.
understanding the savagenesses of our past is crucial for progress.
hiểu những sự tàn bạo trong quá khứ của chúng ta là điều quan trọng cho sự tiến bộ.
the savagenesses of the storm left a lasting impact on the town.
những sự tàn bạo của cơn bão đã để lại tác động lâu dài trên thị trấn.
she depicted the savagenesses of life through her art.
cô ấy mô tả những sự tàn bạo của cuộc sống thông qua nghệ thuật của mình.
brutal savagenesses
những sự tàn bạo man rợ
unleashed savagenesses
những sự tàn bạo bị thả ra
raw savagenesses
những sự tàn bạo thô ráp
ancient savagenesses
những sự tàn bạo cổ xưa
hidden savagenesses
những sự tàn bạo bị ẩn giấu
unforgiving savagenesses
những sự tàn bạo không thể tha thứ
untamed savagenesses
những sự tàn bạo không bị thuần hóa
ferocious savagenesses
những sự tàn bạo hung dữ
primitive savagenesses
những sự tàn bạo nguyên thủy
violent savagenesses
những sự tàn bạo bạo lực
the savagenesses of nature can be both beautiful and terrifying.
những sự tàn bạo của tự nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
he was shocked by the savagenesses displayed in the wild.
anh ấy đã bị sốc bởi những sự tàn bạo được thể hiện trong tự nhiên hoang dã.
we must learn to respect the savagenesses of the animal kingdom.
chúng ta phải học cách tôn trọng những sự tàn bạo của vương quốc động vật.
her stories often highlight the savagenesses of human behavior.
những câu chuyện của cô thường làm nổi bật những sự tàn bạo của hành vi con người.
the documentary explored the savagenesses of predator and prey.
phim tài liệu khám phá những sự tàn bạo của động vật săn mồi và con mồi.
in literature, savagenesses are often a reflection of inner turmoil.
trong văn học, những sự tàn bạo thường là sự phản ánh của sự hỗn loạn nội tâm.
he wrote about the savagenesses of war in his novel.
anh ấy viết về những sự tàn bạo của chiến tranh trong cuốn tiểu thuyết của mình.
understanding the savagenesses of our past is crucial for progress.
hiểu những sự tàn bạo trong quá khứ của chúng ta là điều quan trọng cho sự tiến bộ.
the savagenesses of the storm left a lasting impact on the town.
những sự tàn bạo của cơn bão đã để lại tác động lâu dài trên thị trấn.
she depicted the savagenesses of life through her art.
cô ấy mô tả những sự tàn bạo của cuộc sống thông qua nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay