savine

[Mỹ]/ˈsæv.ɪn/
[Anh]/ˈsæv.ɪn/

Dịch

n. một loại cây bách xù, cụ thể là Juniperus sabina

Cụm từ & Cách kết hợp

savine oil

dầu thông

savine tree

cây thông

savine extract

chiết xuất thông

savine leaves

lá thông

savine resin

nhựa thông

savine species

loài thông

savine plant

cây thông

savine fragrance

mùi thơm thông

savine infusion

trà thông

savine benefits

lợi ích của thông

Câu ví dụ

she decided to savine the old furniture instead of throwing it away.

Cô ấy quyết định giữ lại đồ nội thất cũ thay vì vứt bỏ.

he learned how to savine his skills through practice.

Anh ấy học cách giữ gìn kỹ năng của mình thông qua thực hành.

the artist used a unique technique to savine the colors in her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật độc đáo để giữ màu sắc trong bức tranh của cô ấy.

they plan to savine the community garden next spring.

Họ dự định giữ gìn khu vườn cộng đồng vào mùa xuân tới.

to savine the relationship, they decided to communicate openly.

Để giữ gìn mối quan hệ, họ quyết định giao tiếp cởi mở.

the chef learned to savine traditional recipes for modern tastes.

Đầu bếp học cách giữ gìn các công thức truyền thống cho khẩu vị hiện đại.

we need to savine the project before the deadline.

Chúng ta cần giữ gìn dự án trước thời hạn chót.

she found a way to savine her health with better nutrition.

Cô ấy tìm thấy một cách để giữ gìn sức khỏe của mình với dinh dưỡng tốt hơn.

his goal is to savine the environment through sustainable practices.

Mục tiêu của anh ấy là giữ gìn môi trường thông qua các phương pháp bền vững.

they hired a consultant to help savine their business strategy.

Họ thuê một chuyên gia tư vấn để giúp giữ gìn chiến lược kinh doanh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay