tech savvies
am hiểu về công nghệ
digital savvies
am hiểu về kỹ thuật số
social savvies
am hiểu về mạng xã hội
business savvies
am hiểu về kinh doanh
media savvies
am hiểu về truyền thông
marketing savvies
am hiểu về marketing
financial savvies
am hiểu về tài chính
cooking savvies
am hiểu về nấu ăn
design savvies
am hiểu về thiết kế
gaming savvies
am hiểu về trò chơi điện tử
she savvies the latest technology trends.
Cô ấy nắm bắt xu hướng công nghệ mới nhất.
he savvies how to navigate the corporate world.
Anh ấy biết cách điều hướng thế giới doanh nghiệp.
they savvies the art of negotiation.
Họ nắm vững nghệ thuật đàm phán.
do you savvies the local customs?
Bạn có quen thuộc với phong tục địa phương không?
she really savvies the fashion industry.
Cô ấy thực sự am hiểu về ngành công nghiệp thời trang.
he savvies the nuances of social media marketing.
Anh ấy nắm bắt được những sắc thái của tiếp thị truyền thông xã hội.
they savvies the best strategies for investing.
Họ nắm vững những chiến lược tốt nhất để đầu tư.
do you savvies how to fix this issue?
Bạn có biết cách khắc phục sự cố này không?
she savvies the ins and outs of the software.
Cô ấy nắm rõ mọi ngóc ngách của phần mềm.
he savvies customer service like no one else.
Anh ấy am hiểu về dịch vụ khách hàng hơn bất kỳ ai khác.
tech savvies
am hiểu về công nghệ
digital savvies
am hiểu về kỹ thuật số
social savvies
am hiểu về mạng xã hội
business savvies
am hiểu về kinh doanh
media savvies
am hiểu về truyền thông
marketing savvies
am hiểu về marketing
financial savvies
am hiểu về tài chính
cooking savvies
am hiểu về nấu ăn
design savvies
am hiểu về thiết kế
gaming savvies
am hiểu về trò chơi điện tử
she savvies the latest technology trends.
Cô ấy nắm bắt xu hướng công nghệ mới nhất.
he savvies how to navigate the corporate world.
Anh ấy biết cách điều hướng thế giới doanh nghiệp.
they savvies the art of negotiation.
Họ nắm vững nghệ thuật đàm phán.
do you savvies the local customs?
Bạn có quen thuộc với phong tục địa phương không?
she really savvies the fashion industry.
Cô ấy thực sự am hiểu về ngành công nghiệp thời trang.
he savvies the nuances of social media marketing.
Anh ấy nắm bắt được những sắc thái của tiếp thị truyền thông xã hội.
they savvies the best strategies for investing.
Họ nắm vững những chiến lược tốt nhất để đầu tư.
do you savvies how to fix this issue?
Bạn có biết cách khắc phục sự cố này không?
she savvies the ins and outs of the software.
Cô ấy nắm rõ mọi ngóc ngách của phần mềm.
he savvies customer service like no one else.
Anh ấy am hiểu về dịch vụ khách hàng hơn bất kỳ ai khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay