sawbills

[US]/ˈsɔːbɪl/
[UK]/ˈsɔːbɪl/

Translation

n. một loại chim có mỏ dài, phẳng

Phrases & Collocations

sawbill duck

vịt mỏ rẽ

sawbill species

loài chim mỏ rẽ

sawbill bill

mỏ rẽ

sawbill family

gia đình chim mỏ rẽ

sawbill habitat

môi trường sống của chim mỏ rẽ

sawbill behavior

hành vi của chim mỏ rẽ

sawbill feeding

thức ăn của chim mỏ rẽ

sawbill migration

di cư của chim mỏ rẽ

sawbill population

dân số chim mỏ rẽ

sawbill conservation

bảo tồn chim mỏ rẽ

Example Sentences

the sawbill duck is known for its unique bill shape.

thuyền chim sawbill nổi tiếng với hình dạng mỏ độc đáo.

many sawbills are found in freshwater habitats.

nhiều thuyền chim sawbill được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.

birdwatchers often seek out sawbill species.

những người quan sát chim thường tìm kiếm các loài thuyền chim sawbill.

the sawbill's feeding habits are fascinating.

thói quen ăn uống của thuyền chim sawbill rất thú vị.

in winter, sawbills migrate to warmer areas.

vào mùa đông, thuyền chim sawbill di cư đến các khu vực ấm hơn.

researchers study sawbill populations for conservation efforts.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về quần thể thuyền chim sawbill để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.

the sawbill's distinctive call can be heard at dawn.

tiếng kêu đặc trưng của thuyền chim sawbill có thể được nghe thấy vào lúc bình minh.

some sawbills are excellent divers when hunting for fish.

một số thuyền chim sawbill là những thợ lặn tuyệt vời khi săn cá.

during the breeding season, sawbills display interesting behaviors.

trong mùa sinh sản, thuyền chim sawbill thể hiện những hành vi thú vị.

many people enjoy photographing sawbills in their natural habitat.

rất nhiều người thích chụp ảnh thuyền chim sawbill trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now