sawdoctors

[Mỹ]/ˈsɔːˌdɒktəz/
[Anh]/ˈsɔːˌdɑktərz/

Dịch

n. số nhiều của sawdoctor; những người chế tạo hoặc mài dao cưa.

Cụm từ & Cách kết hợp

the sawdoctor

thợ mộc cưa

call the sawdoctor

Gọi thợ mộc cưa

sawdoctors at work

thợ mộc cưa đang làm việc

experienced sawdoctor

thợ mộc cưa có kinh nghiệm

sawdoctor's shop

cửa hàng của thợ mộc cưa

hire a sawdoctor

Tuyển thợ mộc cưa

sawdoctoring trade

nghề thợ mộc cưa

old sawdoctor

thợ mộc cưa già

sawdoctor's tools

công cụ của thợ mộc cưa

need a sawdoctor

Cần thợ mộc cưa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay