sawm mill
máy cưa
sawm blade
lưỡi cưa
sawm timber
gỗ xẻ
sawm operator
người vận hành cưa
sawm logs
gỗ tròn
sawm equipment
thiết bị cưa
sawm industry
ngành công nghiệp cưa
sawm production
sản xuất cưa
sawm process
quy trình cưa
sawm waste
phế thải cưa
sawm mill
máy cưa
sawm blade
lưỡi cưa
sawm timber
gỗ xẻ
sawm operator
người vận hành cưa
sawm logs
gỗ tròn
sawm equipment
thiết bị cưa
sawm industry
ngành công nghiệp cưa
sawm production
sản xuất cưa
sawm process
quy trình cưa
sawm waste
phế thải cưa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay