sawwort

[Mỹ]/sɔːwɔːt/
[Anh]/sɔːwɔrt/

Dịch

n. một cây thuộc chi Saussurea trong họ Asteraceae
Các dạng của từ
số nhiềusawworts

Cụm từ & Cách kết hợp

sawwort plant

cây thông thảo

sawwort species

loài thông thảo

sawwort leaves

lá thông thảo

sawwort habitat

môi trường sống của thông thảo

sawwort extract

chiết xuất thông thảo

sawwort benefits

lợi ích của thông thảo

sawwort uses

công dụng của thông thảo

sawwort flowers

hoa thông thảo

sawwort roots

rễ thông thảo

sawwort growth

sự phát triển của thông thảo

Câu ví dụ

sawwort is often used in herbal remedies.

rau đắng thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many people are unaware of the benefits of sawwort.

nhiều người không biết về những lợi ích của rau đắng.

the leaves of sawwort can be brewed into tea.

lá rau đắng có thể được đun sôi thành trà.

sawwort has a long history in traditional medicine.

rau đắng có lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

some studies suggest that sawwort may help with inflammation.

một số nghiên cứu cho thấy rau đắng có thể giúp giảm viêm.

sawwort can be found in various regions around the world.

rau đắng có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

farmers often cultivate sawwort for its medicinal properties.

những người nông dân thường trồng rau đắng vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

people use sawwort in folk remedies to treat colds.

mọi người sử dụng rau đắng trong các biện pháp khắc phục dân gian để điều trị cảm lạnh.

sawwort extracts are available in health food stores.

chiết xuất rau đắng có sẵn trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

cooking with sawwort adds a unique flavor to dishes.

nấu ăn với rau đắng thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay