saxe

[Mỹ]/sæks/
[Anh]/sæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc nhuộm được gọi là Saxon blue; giấy ảnh albumen
Word Forms
số nhiềusaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

blue saxe

saxe màu xanh lam

saxe music

nhạc saxophone

saxe sound

tiếng saxophone

saxe player

người chơi saxophone

saxe solo

saxophone độc tấu

jazz saxe

jazz saxophone

saxe band

ban nhạc saxophone

classic saxe

saxophone cổ điển

smooth saxe

saxophone nhẹ nhàng

saxe style

phong cách saxophone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay