saxists

[US]/'sæksɪst/
[UK]/'sæksɪst/

Translation

n.nghệ sĩ thổi saxophone

Phrases & Collocations

saxist attitude

thái độ phân biệt đối xử giới tính

saxist remarks

nhận xét phân biệt đối xử giới tính

saxist behavior

hành vi phân biệt đối xử giới tính

saxist comments

bình luận phân biệt đối xử giới tính

saxist culture

văn hóa phân biệt đối xử giới tính

saxist beliefs

niềm tin phân biệt đối xử giới tính

saxist views

quan điểm phân biệt đối xử giới tính

saxist jokes

những câu đùa phân biệt đối xử giới tính

saxist policies

các chính sách phân biệt đối xử giới tính

saxist stereotypes

những định kiến giới tính

Example Sentences

his comments were criticized as being saxist.

những bình luận của anh ấy bị chỉ trích là phân biệt đối xử giới tính.

many people believe that saxist attitudes still exist in the workplace.

nhiều người tin rằng thái độ phân biệt đối xử giới tính vẫn còn tồn tại trong công sở.

she spoke out against saxist jokes during the meeting.

cô ấy đã lên tiếng phản đối những trò đùa phân biệt đối xử giới tính trong cuộc họp.

being saxist can harm team morale and productivity.

việc phân biệt đối xử giới tính có thể gây tổn hại đến tinh thần và năng suất của nhóm.

the organization is working to eliminate saxist behavior.

tổ chức đang nỗ lực loại bỏ hành vi phân biệt đối xử giới tính.

he was accused of saxist remarks during the interview.

anh ta bị cáo buộc đưa ra những nhận xét phân biệt đối xử giới tính trong cuộc phỏng vấn.

many women face saxist challenges in their careers.

nhiều phụ nữ phải đối mặt với những thách thức phân biệt đối xử giới tính trong sự nghiệp của họ.

they launched a campaign against saxist stereotypes.

họ đã phát động một chiến dịch chống lại những định kiến giới tính.

it's important to address saxist attitudes in society.

rất quan trọng để giải quyết những thái độ phân biệt đối xử giới tính trong xã hội.

she refused to tolerate any saxist comments in her class.

cô ấy không chấp nhận bất kỳ bình luận phân biệt đối xử giới tính nào trong lớp học của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now