sayle

[Mỹ]/seɪl/
[Anh]/seɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ
v. đi thuyền; thể hiện: sayle; quá khứ: sayled; thể hiện hiện tại: sayling; thể hiện quá khứ: sayled
Các dạng của từ
số nhiềusayles

Cụm từ & Cách kết hợp

for sayle

Vietnamese_translation

sayle cloth

Vietnamese_translation

hoist the sayle

Vietnamese_translation

lower the sayle

Vietnamese_translation

sayle boat

Vietnamese_translation

the sayle set

Vietnamese_translation

sayles full

Vietnamese_translation

catch the sayle

Vietnamese_translation

trim the sayle

Vietnamese_translation

sayle blowing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the house is for sale.

Ngôi nhà này đang được bán.

these shoes are on sale.

Các đôi giày này đang được giảm giá.

we got a great sale price on the car.

Chúng tôi đã mua chiếc xe với giá rất tốt.

the store is having a clearance sale.

Cửa hàng đang có chương trình thanh lý.

online flash sales are very popular.

Các đợt bán hàng flash trực tuyến rất phổ biến.

they made record sales this year.

Họ đã đạt doanh số kỷ lục trong năm nay.

the sales department met all targets.

Bộ phận bán hàng đã đạt tất cả các mục tiêu.

she works as a sales representative.

Cô ấy làm việc với vai trò là nhân viên kinh doanh.

sales figures show strong growth.

Các con số doanh thu cho thấy sự tăng trưởng mạnh.

there is a big sale at the mall.

Có một đợt giảm giá lớn tại trung tâm thương mại.

the sales tax is ten percent.

Thuế bán hàng là mười phần trăm.

black friday is the biggest shopping day for sales.

Ngày Black Friday là ngày mua sắm lớn nhất trong năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay