scag

[US]/skæɡ/
[UK]/skæɡ/
Frequency: Very High

Translation

n.heroin; tiếng lóng cho heroin
Word Forms
số nhiềuscags

Phrases & Collocations

scag bag

túi scag

scag head

đầu scag

scag dealer

đại lý scag

scag junkie

người nghiện scag

scag use

sử dụng scag

scag habit

thói quen scag

scag trade

mua bán scag

scag culture

văn hóa scag

scag lifestyle

phong cách sống scag

scag addiction

nghiện scag

Example Sentences

that scag is always trying to cause trouble.

kẻ vứt bỏ đó luôn cố gắng gây rắc rối.

don't hang out with that scag; he's bad news.

Đừng đi chơi với kẻ vứt bỏ đó; hắn là người không tốt.

she called him a scag for his rude behavior.

Cô ấy gọi hắn là kẻ vứt bỏ vì hành vi thô lỗ của hắn.

he acted like a scag during the meeting.

Hắn đã cư xử như một kẻ vứt bỏ trong cuộc họp.

that scag is always making excuses.

Kẻ vứt bỏ đó luôn tìm cách đổ lỗi.

why do you hang out with that scag?

Tại sao bạn lại đi chơi với kẻ vứt bỏ đó?

she warned me about that scag's intentions.

Cô ấy cảnh báo tôi về ý định của kẻ vứt bỏ đó.

he thinks he's cool, but he's just a scag.

Hắn nghĩ hắn là người tuyệt vời, nhưng hắn chỉ là một kẻ vứt bỏ.

don't trust that scag; he's not reliable.

Đừng tin kẻ vứt bỏ đó; hắn không đáng tin.

everyone knows he's a scag in the neighborhood.

Mọi người đều biết hắn là một kẻ vứt bỏ trong khu phố.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now