scammonies

[Mỹ]/ˈskæməni/
[Anh]/ˈskæməni/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ bìm bìm; rễ của cây được sử dụng trong y học; cũng được biết đến với tên Scammonium

Cụm từ & Cách kết hợp

scammony extract

chiết xuất scammony

scammony root

rễ scammony

scammony resin

nhựa scammony

scammony powder

bột scammony

scammony benefits

lợi ích của scammony

scammony uses

công dụng của scammony

scammony dosage

liều dùng scammony

scammony properties

tính chất của scammony

scammony treatment

điều trị bằng scammony

scammony applications

ứng dụng của scammony

Câu ví dụ

scammony is often used in herbal medicine.

cam thảo thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the effects of scammony can vary from person to person.

tác dụng của cam thảo có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người.

scammony has a long history in traditional remedies.

cam thảo có lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục truyền thống.

many people are unaware of the benefits of scammony.

nhiều người không biết về những lợi ích của cam thảo.

scammony can be found in various herbal preparations.

cam thảo có thể được tìm thấy trong các chế phẩm thảo dược khác nhau.

some studies suggest scammony may aid digestion.

một số nghiên cứu cho thấy cam thảo có thể hỗ trợ tiêu hóa.

scammony is derived from the root of a plant.

cam thảo có nguồn gốc từ rễ cây.

people often use scammony for its laxative properties.

mọi người thường sử dụng cam thảo vì đặc tính nhuận tràng của nó.

scammony should be used with caution.

cam thảo nên được sử dụng thận trọng.

consult a doctor before using scammony for health issues.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cam thảo cho các vấn đề sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay