public scandalization
việc công khai bê bối
risking scandalization
rủi ro bị bê bối
moral scandalization
sự bê bối đạo đức
intentional scandalization
sự bê bối cố ý
multiple scandalizations
nhiều vụ bê bối
widespread scandalization
sự bê bối lan rộng
the media's constant scandalizations of the celebrity's private life became tiresome.
Việc các phương tiện truyền thông liên tục phơi bày đời tư của ngôi sao đã trở nên nhàm chán.
political scandalizations have plagued the campaign since its beginning.
Các cuộc bê bối chính trị đã làm tổn hại chiến dịch từ khi bắt đầu.
the public was tired of the endless scandalizations surrounding the royal family.
Người dân đã mệt mỏi với những bê bối không ngừng xoay quanh gia đình hoàng gia.
the documentary focused on the corporate scandalizations that rocked the industry.
Phim tài liệu tập trung vào các bê bối do doanh nghiệp gây ra đã làm chấn động ngành nghề.
these baseless scandalizations damaged the politician's reputation permanently.
Các bê bối vô căn cứ này đã làm tổn hại danh tiếng chính trị viên vĩnh viễn.
religious scandalizations sparked widespread debate among believers.
Các bê bối tôn giáo đã gây ra tranh luận rộng rãi trong các tín hữu.
sensational scandalizations sell newspapers but harm society.
Các bê bối gây sốc giúp bán báo nhưng lại làm tổn hại xã hội.
the repeated scandalizations about the actor were eventually proven false.
Các bê bối lặp đi lặp lại về diễn viên cuối cùng đã được chứng minh là sai sự thật.
unnecessary scandalizations create unnecessary drama in people's lives.
Các bê bối không cần thiết tạo ra những kịch tính không cần thiết trong cuộc sống con người.
the investigation revealed coordinated scandalizations by foreign agents.
Điều tra đã tiết lộ các cuộc bê bối có tổ chức bởi các đặc vụ nước ngoài.
social media platforms amplify scandalizations without verification.
Các nền tảng mạng xã hội khuếch đại các bê bối mà không kiểm chứng.
public scandalization
việc công khai bê bối
risking scandalization
rủi ro bị bê bối
moral scandalization
sự bê bối đạo đức
intentional scandalization
sự bê bối cố ý
multiple scandalizations
nhiều vụ bê bối
widespread scandalization
sự bê bối lan rộng
the media's constant scandalizations of the celebrity's private life became tiresome.
Việc các phương tiện truyền thông liên tục phơi bày đời tư của ngôi sao đã trở nên nhàm chán.
political scandalizations have plagued the campaign since its beginning.
Các cuộc bê bối chính trị đã làm tổn hại chiến dịch từ khi bắt đầu.
the public was tired of the endless scandalizations surrounding the royal family.
Người dân đã mệt mỏi với những bê bối không ngừng xoay quanh gia đình hoàng gia.
the documentary focused on the corporate scandalizations that rocked the industry.
Phim tài liệu tập trung vào các bê bối do doanh nghiệp gây ra đã làm chấn động ngành nghề.
these baseless scandalizations damaged the politician's reputation permanently.
Các bê bối vô căn cứ này đã làm tổn hại danh tiếng chính trị viên vĩnh viễn.
religious scandalizations sparked widespread debate among believers.
Các bê bối tôn giáo đã gây ra tranh luận rộng rãi trong các tín hữu.
sensational scandalizations sell newspapers but harm society.
Các bê bối gây sốc giúp bán báo nhưng lại làm tổn hại xã hội.
the repeated scandalizations about the actor were eventually proven false.
Các bê bối lặp đi lặp lại về diễn viên cuối cùng đã được chứng minh là sai sự thật.
unnecessary scandalizations create unnecessary drama in people's lives.
Các bê bối không cần thiết tạo ra những kịch tính không cần thiết trong cuộc sống con người.
the investigation revealed coordinated scandalizations by foreign agents.
Điều tra đã tiết lộ các cuộc bê bối có tổ chức bởi các đặc vụ nước ngoài.
social media platforms amplify scandalizations without verification.
Các nền tảng mạng xã hội khuếch đại các bê bối mà không kiểm chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay