scandalizes

[Mỹ]/ˈskændəlaɪzɪz/
[Anh]/ˈskændəlaɪzɪz/

Dịch

v. làm cho ai đó sốc hoặc phẫn nộ; gây cho ai đó cảm giác phẫn uất; bôi nhọ hoặc phỉ báng; mang lại sự ô nhục cho.

Cụm từ & Cách kết hợp

scandalizes the public

làm scandal với công chúng

scandalizes the community

làm scandal với cộng đồng

scandalizes the nation

làm scandal với quốc gia

scandalizes his peers

làm scandal với bạn bè

scandalizes the audience

làm scandal với khán giả

scandalizes the church

làm scandal với nhà thờ

scandalizes the family

làm scandal với gia đình

scandalizes the critics

làm scandal với những người phê bình

scandalizes the world

làm scandal với thế giới

scandalizes the industry

làm scandal với ngành công nghiệp

Câu ví dụ

his actions scandalize the community.

hành động của anh ta gây sốc cho cộng đồng.

the news scandalizes many people.

tin tức gây sốc cho nhiều người.

she scandalizes her friends with her remarks.

Cô ấy khiến bạn bè kinh ngạc với những nhận xét của mình.

it scandalizes the public when celebrities misbehave.

Nó gây sốc cho công chúng khi những người nổi tiếng cư xử tệ.

the scandalizes surrounding the event were hard to ignore.

Những scandal xung quanh sự kiện khó có thể bỏ qua.

they scandalize the audience with their performance.

Họ khiến khán giả kinh ngạc với màn trình diễn của họ.

such actions scandalize the ethical standards of the profession.

Những hành động như vậy gây sốc cho các tiêu chuẩn đạo đức của nghề nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay