scandium

[Mỹ]/ˈskændiəm/
[Anh]/ˈskændiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Sc và số nguyên tử 21
Word Forms
số nhiềuscandiums

Cụm từ & Cách kết hợp

scandium oxide

scandium oxit

scandium metal

scandium kim loại

scandium alloy

hợp kim scandium

scandium compounds

hợp chất scandium

scandium production

sản xuất scandium

scandium resources

nguồn tài nguyên scandium

scandium applications

ứng dụng scandium

scandium extraction

khai thác scandium

scandium usage

sử dụng scandium

scandium research

nghiên cứu scandium

Câu ví dụ

scandium is used in lightweight alloys.

scandium được sử dụng trong hợp kim nhẹ.

researchers are studying the properties of scandium.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của scandium.

scandium can improve the strength of aluminum.

scandium có thể cải thiện độ bền của nhôm.

scandium is a rare earth element.

scandium là một nguyên tố đất hiếm.

many industries utilize scandium in their processes.

nhiều ngành công nghiệp sử dụng scandium trong quy trình của họ.

scandium plays a crucial role in aerospace applications.

scandium đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.

scandium oxide is used in ceramics.

scandium oxide được sử dụng trong gốm sứ.

some batteries incorporate scandium for better performance.

một số pin sử dụng scandium để tăng hiệu suất.

scandium can be found in trace amounts in minerals.

scandium có thể được tìm thấy ở một lượng nhỏ trong khoáng chất.

the demand for scandium is increasing in the market.

nhu cầu về scandium đang tăng lên trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay