scannable code
mã quét được
scannable format
định dạng quét được
scannable document
tài liệu quét được
scannable text
văn bản quét được
scannable image
ảnh quét được
scannable qr
qr quét được
scannable data
dữ liệu quét được
scannable design
thiết kế quét được
scannable layout
bố cục quét được
scannable menu
thực đơn quét được
the document should be scannable for easy access.
tài liệu nên được thiết kế để dễ dàng truy cập.
make sure your resume is scannable by ats software.
đảm bảo sơ yếu lý lịch của bạn có thể được quét bởi phần mềm ats.
use headings to make your content more scannable.
sử dụng các tiêu đề để làm cho nội dung của bạn dễ đọc hơn.
the scannable format improves user experience.
định dạng dễ đọc cải thiện trải nghiệm người dùng.
she designed the flyer to be visually scannable.
cô ấy thiết kế tờ rơi để có thể dễ dàng nhìn và đọc.
scannable text helps readers find information quickly.
văn bản dễ đọc giúp người đọc tìm thông tin nhanh chóng.
ensure your website is scannable for mobile users.
đảm bảo trang web của bạn dễ đọc trên thiết bị di động.
bullet points make the article more scannable.
dấu chấm bi làm cho bài viết dễ đọc hơn.
scannable qr codes can enhance marketing efforts.
mã qr có thể dễ dàng quét có thể nâng cao nỗ lực tiếp thị.
he prefers scannable content for quick reading.
anh ấy thích nội dung dễ đọc để đọc nhanh.
scannable code
mã quét được
scannable format
định dạng quét được
scannable document
tài liệu quét được
scannable text
văn bản quét được
scannable image
ảnh quét được
scannable qr
qr quét được
scannable data
dữ liệu quét được
scannable design
thiết kế quét được
scannable layout
bố cục quét được
scannable menu
thực đơn quét được
the document should be scannable for easy access.
tài liệu nên được thiết kế để dễ dàng truy cập.
make sure your resume is scannable by ats software.
đảm bảo sơ yếu lý lịch của bạn có thể được quét bởi phần mềm ats.
use headings to make your content more scannable.
sử dụng các tiêu đề để làm cho nội dung của bạn dễ đọc hơn.
the scannable format improves user experience.
định dạng dễ đọc cải thiện trải nghiệm người dùng.
she designed the flyer to be visually scannable.
cô ấy thiết kế tờ rơi để có thể dễ dàng nhìn và đọc.
scannable text helps readers find information quickly.
văn bản dễ đọc giúp người đọc tìm thông tin nhanh chóng.
ensure your website is scannable for mobile users.
đảm bảo trang web của bạn dễ đọc trên thiết bị di động.
bullet points make the article more scannable.
dấu chấm bi làm cho bài viết dễ đọc hơn.
scannable qr codes can enhance marketing efforts.
mã qr có thể dễ dàng quét có thể nâng cao nỗ lực tiếp thị.
he prefers scannable content for quick reading.
anh ấy thích nội dung dễ đọc để đọc nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay