scantier

[Mỹ]/ˈskæntɪə/
[Anh]/ˈskæntɪr/

Dịch

adj. không đủ về kích thước hoặc số lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

scantier resources

ít nguồn lực hơn

scantier evidence

ít bằng chứng hơn

scantier options

ít lựa chọn hơn

scantier supply

ít nguồn cung hơn

scantier details

ít chi tiết hơn

scantier information

ít thông tin hơn

scantier data

ít dữ liệu hơn

scantier funds

ít quỹ hơn

scantier attendance

ít người tham dự hơn

scantier coverage

ít phạm vi bao phủ hơn

Câu ví dụ

the resources available were scantier than we anticipated.

các nguồn lực có sẵn ít hơn dự kiến.

his explanations became scantier as the questions increased.

những lời giải thích của anh ấy ngày càng ít đi khi các câu hỏi tăng lên.

in the winter, daylight hours are often scantier.

vào mùa đông, giờ có ánh sáng ban ngày thường ngắn hơn.

the information provided was scantier than the previous report.

thông tin được cung cấp ít hơn báo cáo trước đó.

her wardrobe has grown scantier over the years.

tủ quần áo của cô ấy ngày càng ít đi theo những năm tháng.

scantier funding led to reduced program offerings.

ngân sách ít hơn đã dẫn đến giảm các chương trình cung cấp.

as the night wore on, the crowd grew scantier.

khi đêm xuống, đám đông càng vơi đi.

the data collected was scantier than expected.

dữ liệu thu thập được ít hơn dự kiến.

her attention to detail became scantier over time.

sự chú ý của cô ấy đến chi tiết đã giảm dần theo thời gian.

the scantier options made the decision more challenging.

những lựa chọn ít hơn đã khiến quyết định trở nên khó khăn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay