scantier resources
ít nguồn lực hơn
scantier evidence
ít bằng chứng hơn
scantier options
ít lựa chọn hơn
scantier supply
ít nguồn cung hơn
scantier details
ít chi tiết hơn
scantier information
ít thông tin hơn
scantier data
ít dữ liệu hơn
scantier funds
ít quỹ hơn
scantier attendance
ít người tham dự hơn
scantier coverage
ít phạm vi bao phủ hơn
the resources available were scantier than we anticipated.
các nguồn lực có sẵn ít hơn dự kiến.
his explanations became scantier as the questions increased.
những lời giải thích của anh ấy ngày càng ít đi khi các câu hỏi tăng lên.
in the winter, daylight hours are often scantier.
vào mùa đông, giờ có ánh sáng ban ngày thường ngắn hơn.
the information provided was scantier than the previous report.
thông tin được cung cấp ít hơn báo cáo trước đó.
her wardrobe has grown scantier over the years.
tủ quần áo của cô ấy ngày càng ít đi theo những năm tháng.
scantier funding led to reduced program offerings.
ngân sách ít hơn đã dẫn đến giảm các chương trình cung cấp.
as the night wore on, the crowd grew scantier.
khi đêm xuống, đám đông càng vơi đi.
the data collected was scantier than expected.
dữ liệu thu thập được ít hơn dự kiến.
her attention to detail became scantier over time.
sự chú ý của cô ấy đến chi tiết đã giảm dần theo thời gian.
the scantier options made the decision more challenging.
những lựa chọn ít hơn đã khiến quyết định trở nên khó khăn hơn.
scantier resources
ít nguồn lực hơn
scantier evidence
ít bằng chứng hơn
scantier options
ít lựa chọn hơn
scantier supply
ít nguồn cung hơn
scantier details
ít chi tiết hơn
scantier information
ít thông tin hơn
scantier data
ít dữ liệu hơn
scantier funds
ít quỹ hơn
scantier attendance
ít người tham dự hơn
scantier coverage
ít phạm vi bao phủ hơn
the resources available were scantier than we anticipated.
các nguồn lực có sẵn ít hơn dự kiến.
his explanations became scantier as the questions increased.
những lời giải thích của anh ấy ngày càng ít đi khi các câu hỏi tăng lên.
in the winter, daylight hours are often scantier.
vào mùa đông, giờ có ánh sáng ban ngày thường ngắn hơn.
the information provided was scantier than the previous report.
thông tin được cung cấp ít hơn báo cáo trước đó.
her wardrobe has grown scantier over the years.
tủ quần áo của cô ấy ngày càng ít đi theo những năm tháng.
scantier funding led to reduced program offerings.
ngân sách ít hơn đã dẫn đến giảm các chương trình cung cấp.
as the night wore on, the crowd grew scantier.
khi đêm xuống, đám đông càng vơi đi.
the data collected was scantier than expected.
dữ liệu thu thập được ít hơn dự kiến.
her attention to detail became scantier over time.
sự chú ý của cô ấy đến chi tiết đã giảm dần theo thời gian.
the scantier options made the decision more challenging.
những lựa chọn ít hơn đã khiến quyết định trở nên khó khăn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay