scarcer resources
nguồn tài nguyên khan hiếm hơn
scarcer opportunities
cơ hội ít hơn
scarcer species
các loài khan hiếm hơn
scarcer goods
hàng hóa khan hiếm hơn
scarcer talent
tài năng khan hiếm hơn
scarcer water
nước khan hiếm hơn
scarcer land
đất đai khan hiếm hơn
scarcer jobs
công việc ít hơn
scarcer options
các lựa chọn ít hơn
scarcer information
thông tin ít hơn
as resources become scarcer, we must find sustainable solutions.
khi tài nguyên ngày càng khan hiếm, chúng ta phải tìm ra các giải pháp bền vững.
in some regions, clean water is becoming scarcer each year.
ở một số khu vực, nước sạch ngày càng khan hiếm mỗi năm.
jobs in this field are getting scarcer due to automation.
công việc trong lĩnh vực này ngày càng khan hiếm do tự động hóa.
scarcer species require special conservation efforts.
các loài khan hiếm hơn đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn đặc biệt.
as technology evolves, certain skills are becoming scarcer.
khi công nghệ phát triển, một số kỹ năng nhất định ngày càng khan hiếm.
during the drought, food supplies became scarcer.
trong thời kỳ hạn hán, nguồn cung cấp thực phẩm ngày càng khan hiếm.
knowledge of traditional crafts is becoming scarcer.
kiến thức về nghề thủ công truyền thống ngày càng khan hiếm.
as climate change progresses, certain habitats are getting scarcer.
khi biến đổi khí hậu diễn ra, một số môi trường sống nhất định ngày càng khan hiếm.
in urban areas, affordable housing is becoming scarcer.
ở các khu vực đô thị, nhà ở giá cả phải chăng ngày càng khan hiếm.
with the rise of digital media, printed books are becoming scarcer.
với sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số, sách in ngày càng khan hiếm.
scarcer resources
nguồn tài nguyên khan hiếm hơn
scarcer opportunities
cơ hội ít hơn
scarcer species
các loài khan hiếm hơn
scarcer goods
hàng hóa khan hiếm hơn
scarcer talent
tài năng khan hiếm hơn
scarcer water
nước khan hiếm hơn
scarcer land
đất đai khan hiếm hơn
scarcer jobs
công việc ít hơn
scarcer options
các lựa chọn ít hơn
scarcer information
thông tin ít hơn
as resources become scarcer, we must find sustainable solutions.
khi tài nguyên ngày càng khan hiếm, chúng ta phải tìm ra các giải pháp bền vững.
in some regions, clean water is becoming scarcer each year.
ở một số khu vực, nước sạch ngày càng khan hiếm mỗi năm.
jobs in this field are getting scarcer due to automation.
công việc trong lĩnh vực này ngày càng khan hiếm do tự động hóa.
scarcer species require special conservation efforts.
các loài khan hiếm hơn đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn đặc biệt.
as technology evolves, certain skills are becoming scarcer.
khi công nghệ phát triển, một số kỹ năng nhất định ngày càng khan hiếm.
during the drought, food supplies became scarcer.
trong thời kỳ hạn hán, nguồn cung cấp thực phẩm ngày càng khan hiếm.
knowledge of traditional crafts is becoming scarcer.
kiến thức về nghề thủ công truyền thống ngày càng khan hiếm.
as climate change progresses, certain habitats are getting scarcer.
khi biến đổi khí hậu diễn ra, một số môi trường sống nhất định ngày càng khan hiếm.
in urban areas, affordable housing is becoming scarcer.
ở các khu vực đô thị, nhà ở giá cả phải chăng ngày càng khan hiếm.
with the rise of digital media, printed books are becoming scarcer.
với sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số, sách in ngày càng khan hiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay