scanties

[Mỹ]/ˈskæntiz/
[Anh]/ˈskæntiːz/

Dịch

n. đồ lót của phụ nữ; quần soóc; đồ lót của phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

scanties style

phong cách scanties

wear scanties

mặc scanties

scanties fashion

thời trang scanties

scanties choice

lựa chọn scanties

scanties look

vẻ ngoài scanties

scanties trend

xu hướng scanties

scanties collection

bộ sưu tập scanties

scanties outfit

trang phục scanties

scanties design

thiết kế scanties

scanties comfort

sự thoải mái của scanties

Câu ví dụ

she wore scanties under her dress.

Cô ấy mặc đồ lót kiệm vải bên dưới váy của mình.

he found his scanties missing after the laundry.

Anh ấy thấy quần lót kiệm vải của mình bị mất sau khi giặt.

scanties are often made from lightweight materials.

Quần lót kiệm vải thường được làm từ vật liệu nhẹ.

she packed her scanties for the beach trip.

Cô ấy đã chuẩn bị quần lót kiệm vải cho chuyến đi biển.

he prefers wearing scanties for comfort.

Anh ấy thích mặc quần lót kiệm vải vì sự thoải mái.

they sell a variety of scanties in that store.

Họ bán nhiều loại quần lót kiệm vải trong cửa hàng đó.

she chose bright colors for her scanties.

Cô ấy chọn những màu sắc tươi sáng cho quần lót kiệm vải của mình.

he accidentally left his scanties at her place.

Anh ấy vô tình để quên quần lót kiệm vải ở nhà cô ấy.

scanties can be both stylish and practical.

Quần lót kiệm vải có thể vừa phong cách vừa thiết thực.

she bought new scanties for the summer.

Cô ấy đã mua quần lót kiệm vải mới cho mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay