scanting

[Mỹ]/ˈskæntɪŋ/
[Anh]/ˈskæntɪŋ/

Dịch

v.thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

scanting light

cắt giảm ánh sáng

scanting resources

cắt giảm nguồn lực

scanting evidence

cắt giảm bằng chứng

scanting attention

cắt giảm sự chú ý

scanting support

cắt giảm sự hỗ trợ

scanting details

cắt giảm chi tiết

scanting time

cắt giảm thời gian

scanting funds

cắt giảm quỹ

scanting options

cắt giảm các lựa chọn

scanting information

cắt giảm thông tin

Câu ví dụ

scanting the resources will lead to shortages.

Việc tiết kiệm tài nguyên sẽ dẫn đến tình trạng thiếu hụt.

he was scanting his efforts in the project.

Anh ấy đang tiết kiệm nỗ lực trong dự án.

scanting the details can result in misunderstandings.

Việc bỏ qua các chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.

they were scanting the time available for preparation.

Họ đang tiết kiệm thời gian dành cho việc chuẩn bị.

scanting the budget will affect the quality of the work.

Việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng đến chất lượng công việc.

she was scanting her knowledge of the subject.

Cô ấy đang tiết kiệm kiến thức về chủ đề đó.

scanting the safety measures is not an option.

Việc bỏ qua các biện pháp an toàn không phải là một lựa chọn.

they were scanting their commitment to the team.

Họ đang tiết kiệm sự cam kết của họ với đội nhóm.

scanting the training will hinder performance.

Việc tiết kiệm quá trình đào tạo sẽ cản trở hiệu suất.

he was scanting his responsibilities at work.

Anh ấy đang tiết kiệm trách nhiệm của mình tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay