scapegoats

[Mỹ]/ˈskeɪpɡəʊts/
[Anh]/ˈskeɪpɡoʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bị đổ lỗi cho sai lầm của người khác
v. làm cho ai đó trở thành vật tế thần

Cụm từ & Cách kết hợp

scapegoats for failure

nạn nhân chịu trách nhiệm cho sự thất bại

scapegoats in politics

con dê tế thần trong chính trị

scapegoats of society

con dê tế thần của xã hội

scapegoats for crime

con dê tế thần cho tội phạm

scapegoats for problems

con dê tế thần cho những vấn đề

scapegoats in business

con dê tế thần trong kinh doanh

scapegoats for mistakes

con dê tế thần cho những sai lầm

scapegoats of history

con dê tế thần của lịch sử

scapegoats for injustice

con dê tế thần cho sự bất công

scapegoats in media

con dê tế thần trong truyền thông

Câu ví dụ

in times of crisis, leaders often look for scapegoats to blame.

Trong những thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo thường tìm kiếm người chịu trách nhiệm để đổ lỗi.

scapegoats are often used to divert attention from the real issues.

Những người chịu trách nhiệm thường bị sử dụng để đánh lạc hướng khỏi những vấn đề thực sự.

it's unfair to make someone a scapegoat for the team's failure.

Không công bằng khi đổ lỗi cho ai đó là người chịu trách nhiệm cho sự thất bại của đội.

society sometimes creates scapegoats to explain its problems.

Đôi khi xã hội tạo ra những người chịu trách nhiệm để giải thích những vấn đề của nó.

politicians often use scapegoats to rally their supporters.

Các chính trị gia thường sử dụng những người chịu trách nhiệm để thu hút sự ủng hộ của những người ủng hộ.

finding scapegoats can lead to a cycle of blame and resentment.

Tìm kiếm những người chịu trách nhiệm có thể dẫn đến một vòng xoáy của đổ lỗi và oán giận.

in literature, scapegoats often symbolize innocence and sacrifice.

Trong văn học, những người chịu trách nhiệm thường tượng trưng cho sự ngây thơ và hy sinh.

using scapegoats can prevent accountability for one's actions.

Sử dụng những người chịu trách nhiệm có thể ngăn chặn trách nhiệm cho hành động của một người.

scapegoats are a common theme in many cultures and stories.

Những người chịu trách nhiệm là một chủ đề phổ biến trong nhiều nền văn hóa và câu chuyện.

to avoid conflict, some people become scapegoats in their families.

Để tránh xung đột, một số người trở thành những người chịu trách nhiệm trong gia đình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay