| số nhiều | scapegraces |
wayward scapegrace
kẻ lừa dối ngỗ ngược
young scapegrace
kẻ lừa dối trẻ tuổi
notorious scapegrace
kẻ lừa dối khét tiếng
charming scapegrace
kẻ lừa dối quyến rũ
local scapegrace
kẻ lừa dối địa phương
reckless scapegrace
kẻ lừa dối liều lĩnh
playful scapegrace
kẻ lừa dối tinh nghịch
famous scapegrace
kẻ lừa dối nổi tiếng
old scapegrace
kẻ lừa dối già
clever scapegrace
kẻ lừa dối thông minh
the scapegrace son often gets into trouble with the law.
kẻ bất lương đó thường xuyên gặp rắc rối với pháp luật.
despite being a scapegrace, he has a good heart.
mặc dù là một kẻ bất lương, anh ấy lại có trái tim nhân hậu.
her scapegrace behavior worried her parents.
hành vi bất cần của cô ấy khiến cha mẹ lo lắng.
the scapegrace was always the life of the party.
kẻ bất lương luôn là trung tâm của buổi tiệc.
everyone knew him as the local scapegrace.
mọi người đều biết anh ta là kẻ bất lương địa phương.
he was a scapegrace in his youth, but now he's responsible.
anh ta là một kẻ bất lương khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ta đã có trách nhiệm.
the scapegrace's antics made everyone laugh.
những trò nghịch ngợm của kẻ bất lương khiến mọi người bật cười.
she couldn't help but love her scapegrace brother.
cô ấy không thể không yêu quý người em trai bất cần của mình.
the teacher had a soft spot for the scapegrace student.
giáo viên có chút tình cảm với học sinh bất cần.
even the scapegrace had moments of brilliance.
ngay cả kẻ bất lương cũng có những khoảnh khắc xuất sắc.
wayward scapegrace
kẻ lừa dối ngỗ ngược
young scapegrace
kẻ lừa dối trẻ tuổi
notorious scapegrace
kẻ lừa dối khét tiếng
charming scapegrace
kẻ lừa dối quyến rũ
local scapegrace
kẻ lừa dối địa phương
reckless scapegrace
kẻ lừa dối liều lĩnh
playful scapegrace
kẻ lừa dối tinh nghịch
famous scapegrace
kẻ lừa dối nổi tiếng
old scapegrace
kẻ lừa dối già
clever scapegrace
kẻ lừa dối thông minh
the scapegrace son often gets into trouble with the law.
kẻ bất lương đó thường xuyên gặp rắc rối với pháp luật.
despite being a scapegrace, he has a good heart.
mặc dù là một kẻ bất lương, anh ấy lại có trái tim nhân hậu.
her scapegrace behavior worried her parents.
hành vi bất cần của cô ấy khiến cha mẹ lo lắng.
the scapegrace was always the life of the party.
kẻ bất lương luôn là trung tâm của buổi tiệc.
everyone knew him as the local scapegrace.
mọi người đều biết anh ta là kẻ bất lương địa phương.
he was a scapegrace in his youth, but now he's responsible.
anh ta là một kẻ bất lương khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ta đã có trách nhiệm.
the scapegrace's antics made everyone laugh.
những trò nghịch ngợm của kẻ bất lương khiến mọi người bật cười.
she couldn't help but love her scapegrace brother.
cô ấy không thể không yêu quý người em trai bất cần của mình.
the teacher had a soft spot for the scapegrace student.
giáo viên có chút tình cảm với học sinh bất cần.
even the scapegrace had moments of brilliance.
ngay cả kẻ bất lương cũng có những khoảnh khắc xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay