scapes

[Mỹ]/skeɪp/
[Anh]/skeɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuống hoa; cuống (trong côn trùng)

Cụm từ & Cách kết hợp

landscape

phong cảnh

cityscape

phong cảnh thành phố

seascape

phong cảnh biển

skyscape

khung cảnh bầu trời

dreamscape

khung cảnh mộng mơ

mindscape

khung cảnh tâm trí

moonscape

khung cảnh trăng

snowscape

khung cảnh tuyết

riverscape

khung cảnh sông

soundscape

khung cảnh âm thanh

Câu ví dụ

she loves to explore the cityscape during her walks.

Cô ấy thích khám phá cảnh quan thành phố trong những buổi đi dạo của mình.

the landscape was breathtaking at sunset.

Phong cảnh thực sự ngoạn mục lúc hoàng hôn.

he painted a beautiful seascape for the gallery.

Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh biển tuyệt đẹp cho phòng trưng bày.

the dreamscape in her mind was vivid and colorful.

Phong cảnh trong mơ trong tâm trí cô ấy rất sống động và đầy màu sắc.

they designed a new park to enhance the urban landscape.

Họ đã thiết kế một công viên mới để nâng cao cảnh quan đô thị.

his photography captures the essence of the countryside landscape.

Nhiếp ảnh của anh ấy nắm bắt được bản chất của cảnh quan nông thôn.

the skyscape was filled with vibrant colors at dawn.

Bầu trời lúc bình minh tràn ngập những màu sắc sống động.

she often daydreams about a perfect escape to a tropical seascape.

Cô ấy thường mơ về một chuyến trốn thoát hoàn hảo đến một phong cảnh biển nhiệt đới.

the artist specializes in creating abstract landscapes.

Nghệ sĩ chuyên tạo ra các phong cảnh trừu tượng.

he enjoys painting landscapes that reflect his emotions.

Anh ấy thích vẽ những phong cảnh phản ánh cảm xúc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay