| số nhiều | scapulars |
scapular muscle
cơ vai
scapular winging
dấu vai
scapular stability
độ ổn định của xương vai
scapular motion
chuyển động của xương vai
scapular region
khu vực xương vai
scapular elevation
gập xương vai
scapular retraction
khuất xương vai
scapular pain
đau xương vai
scapular exercises
bài tập xương vai
scapular alignment
sự căn chỉnh xương vai
the scapular is often worn as a sign of devotion.
váy thánh giá thường được đeo như một biểu tượng của sự tận tâm.
she received a scapular during her confirmation.
Cô ấy đã nhận được một chiếc dây thánh giá trong buổi chịu phép rửa.
many people believe the scapular provides protection.
Nhiều người tin rằng dây thánh giá mang lại sự bảo vệ.
the scapular can be a reminder of one's faith.
Dây thánh giá có thể là lời nhắc nhở về đức tin của một người.
he wears a scapular under his shirt.
Anh ấy đeo dây thánh giá bên dưới áo sơ mi của mình.
some schools teach about the significance of the scapular.
Một số trường học dạy về ý nghĩa của dây thánh giá.
the scapular is a popular gift for religious occasions.
Dây thánh giá là một món quà phổ biến cho các dịp tôn giáo.
wearing a scapular is a tradition in many cultures.
Đeo dây thánh giá là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
she explained the history of the scapular to her friends.
Cô ấy đã giải thích về lịch sử của dây thánh giá cho bạn bè của mình.
he feels a sense of peace when wearing his scapular.
Anh ấy cảm thấy một sự bình yên khi đeo dây thánh giá của mình.
scapular muscle
cơ vai
scapular winging
dấu vai
scapular stability
độ ổn định của xương vai
scapular motion
chuyển động của xương vai
scapular region
khu vực xương vai
scapular elevation
gập xương vai
scapular retraction
khuất xương vai
scapular pain
đau xương vai
scapular exercises
bài tập xương vai
scapular alignment
sự căn chỉnh xương vai
the scapular is often worn as a sign of devotion.
váy thánh giá thường được đeo như một biểu tượng của sự tận tâm.
she received a scapular during her confirmation.
Cô ấy đã nhận được một chiếc dây thánh giá trong buổi chịu phép rửa.
many people believe the scapular provides protection.
Nhiều người tin rằng dây thánh giá mang lại sự bảo vệ.
the scapular can be a reminder of one's faith.
Dây thánh giá có thể là lời nhắc nhở về đức tin của một người.
he wears a scapular under his shirt.
Anh ấy đeo dây thánh giá bên dưới áo sơ mi của mình.
some schools teach about the significance of the scapular.
Một số trường học dạy về ý nghĩa của dây thánh giá.
the scapular is a popular gift for religious occasions.
Dây thánh giá là một món quà phổ biến cho các dịp tôn giáo.
wearing a scapular is a tradition in many cultures.
Đeo dây thánh giá là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
she explained the history of the scapular to her friends.
Cô ấy đã giải thích về lịch sử của dây thánh giá cho bạn bè của mình.
he feels a sense of peace when wearing his scapular.
Anh ấy cảm thấy một sự bình yên khi đeo dây thánh giá của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay