scaremongers

[Mỹ]/ˈskeəˌmʌŋɡəz/
[Anh]/ˈskerˌmʌŋɡərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người gieo rắc nỗi sợ hãi hoặc tin đồn

Cụm từ & Cách kết hợp

fearful scaremongers

kẻ gây sợ hãi

scaremongers thrive

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi phát triển mạnh

scaremongers spread

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi lan truyền

scaremongers create

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi tạo ra

scaremongers exaggerate

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cường điệu

scaremongers manipulate

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi thao túng

scaremongers warn

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cảnh báo

scaremongers influence

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi gây ảnh hưởng

scaremongers alert

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi báo động

scaremongers incite

những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi kích động

Câu ví dụ

scaremongers often exaggerate the dangers of climate change.

Những kẻ gây sợ hãi thường phóng đại những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.

don't listen to scaremongers; the situation is not as dire as they claim.

Đừng nghe những kẻ gây sợ hãi; tình hình không nghiêm trọng như họ nói.

the media should avoid giving a platform to scaremongers.

Phương tiện truyền thông nên tránh tạo cơ hội cho những kẻ gây sợ hãi.

scaremongers thrive on people's fears and insecurities.

Những kẻ gây sợ hãi phát triển mạnh mẽ dựa trên nỗi sợ hãi và sự bất an của mọi người.

many scaremongers use social media to spread misinformation.

Nhiều kẻ gây sợ hãi sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch.

politicians often label their opponents as scaremongers.

Các chính trị gia thường gắn nhãn đối thủ của họ là những kẻ gây sợ hãi.

scaremongers can create panic in the community.

Những kẻ gây sợ hãi có thể gây ra sự hoảng loạn trong cộng đồng.

it's important to distinguish between facts and scaremongers' claims.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và những tuyên bố của những kẻ gây sợ hãi.

some people believe that scaremongers are undermining public trust.

Một số người tin rằng những kẻ gây sợ hãi đang làm suy yếu niềm tin của công chúng.

scaremongers often target vulnerable populations.

Những kẻ gây sợ hãi thường nhắm mục tiêu vào các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay