fearful scaremongers
kẻ gây sợ hãi
scaremongers thrive
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi phát triển mạnh
scaremongers spread
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi lan truyền
scaremongers create
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi tạo ra
scaremongers exaggerate
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cường điệu
scaremongers manipulate
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi thao túng
scaremongers warn
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cảnh báo
scaremongers influence
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi gây ảnh hưởng
scaremongers alert
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi báo động
scaremongers incite
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi kích động
scaremongers often exaggerate the dangers of climate change.
Những kẻ gây sợ hãi thường phóng đại những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
don't listen to scaremongers; the situation is not as dire as they claim.
Đừng nghe những kẻ gây sợ hãi; tình hình không nghiêm trọng như họ nói.
the media should avoid giving a platform to scaremongers.
Phương tiện truyền thông nên tránh tạo cơ hội cho những kẻ gây sợ hãi.
scaremongers thrive on people's fears and insecurities.
Những kẻ gây sợ hãi phát triển mạnh mẽ dựa trên nỗi sợ hãi và sự bất an của mọi người.
many scaremongers use social media to spread misinformation.
Nhiều kẻ gây sợ hãi sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch.
politicians often label their opponents as scaremongers.
Các chính trị gia thường gắn nhãn đối thủ của họ là những kẻ gây sợ hãi.
scaremongers can create panic in the community.
Những kẻ gây sợ hãi có thể gây ra sự hoảng loạn trong cộng đồng.
it's important to distinguish between facts and scaremongers' claims.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và những tuyên bố của những kẻ gây sợ hãi.
some people believe that scaremongers are undermining public trust.
Một số người tin rằng những kẻ gây sợ hãi đang làm suy yếu niềm tin của công chúng.
scaremongers often target vulnerable populations.
Những kẻ gây sợ hãi thường nhắm mục tiêu vào các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
fearful scaremongers
kẻ gây sợ hãi
scaremongers thrive
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi phát triển mạnh
scaremongers spread
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi lan truyền
scaremongers create
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi tạo ra
scaremongers exaggerate
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cường điệu
scaremongers manipulate
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi thao túng
scaremongers warn
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi cảnh báo
scaremongers influence
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi gây ảnh hưởng
scaremongers alert
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi báo động
scaremongers incite
những kẻ gieo rắc nỗi sợ hãi kích động
scaremongers often exaggerate the dangers of climate change.
Những kẻ gây sợ hãi thường phóng đại những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
don't listen to scaremongers; the situation is not as dire as they claim.
Đừng nghe những kẻ gây sợ hãi; tình hình không nghiêm trọng như họ nói.
the media should avoid giving a platform to scaremongers.
Phương tiện truyền thông nên tránh tạo cơ hội cho những kẻ gây sợ hãi.
scaremongers thrive on people's fears and insecurities.
Những kẻ gây sợ hãi phát triển mạnh mẽ dựa trên nỗi sợ hãi và sự bất an của mọi người.
many scaremongers use social media to spread misinformation.
Nhiều kẻ gây sợ hãi sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch.
politicians often label their opponents as scaremongers.
Các chính trị gia thường gắn nhãn đối thủ của họ là những kẻ gây sợ hãi.
scaremongers can create panic in the community.
Những kẻ gây sợ hãi có thể gây ra sự hoảng loạn trong cộng đồng.
it's important to distinguish between facts and scaremongers' claims.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và những tuyên bố của những kẻ gây sợ hãi.
some people believe that scaremongers are undermining public trust.
Một số người tin rằng những kẻ gây sợ hãi đang làm suy yếu niềm tin của công chúng.
scaremongers often target vulnerable populations.
Những kẻ gây sợ hãi thường nhắm mục tiêu vào các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay