scarers

[Mỹ]/ˈskeə.rə/
[Anh]/ˈsker.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật gây ra sự sợ hãi

Cụm từ & Cách kết hợp

fear scarer

người hù dọa sợ hãi

ghost scarer

người hù dọa ma

scary scarer

người hù dọa đáng sợ

monster scarer

người hù dọa quái vật

nightmare scarer

người hù dọa ác mộng

horror scarer

người hù dọa kinh dị

phantom scarer

người hù dọa bóng ma

spooky scarer

người hù dọa kỳ quái

fearsome scarer

người hù dọa đáng sợ

creepy scarer

người hù dọa rùng rợn

Câu ví dụ

the haunted house was a popular scarer during halloween.

ngôi nhà ma ám là một người hù dọa rất phổ biến vào dịp Halloween.

she played the role of the scarer in the horror film.

cô ấy đóng vai người hù dọa trong bộ phim kinh dị.

the scarer jumped out unexpectedly, making everyone scream.

người hù dọa bất ngờ xuất hiện, khiến mọi người hét lên.

he was known as the best scarer at the amusement park.

anh ấy nổi tiếng là người hù dọa giỏi nhất tại công viên giải trí.

as a scarer, she had to master various fright techniques.

với vai trò là người hù dọa, cô ấy phải nắm vững nhiều kỹ thuật hù dọa khác nhau.

the scarer's costume was so realistic that it terrified the children.

trang phục của người hù dọa rất chân thực đến mức khiến trẻ em khiếp sợ.

he practiced his scarer routine every weekend to improve.

anh ấy luyện tập các động tác hù dọa của mình mỗi cuối tuần để cải thiện.

the scarer's laugh echoed through the dark hallway.

tiếng cười của người hù dọa vang vọng khắp hành lang tối tăm.

being a scarer can be both fun and challenging.

việc trở thành người hù dọa có thể vừa thú vị vừa thử thách.

they hired a professional scarer for the haunted attraction.

họ thuê một người hù dọa chuyên nghiệp cho khu vực hút khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay