terrorizer in charge
kẻ khủng bố cầm đầu
terrorizer of peace
kẻ khủng bố hòa bình
terrorizer at large
kẻ khủng bố còn tại ngoại
terrorizer in disguise
kẻ khủng bố trà trộn
terrorizer of children
kẻ khủng bố trẻ em
terrorizer of society
kẻ khủng bố xã hội
terrorizer of dreams
kẻ khủng bố giấc mơ
terrorizer in action
kẻ khủng bố hành động
terrorizer of justice
kẻ khủng bố công lý
the bully was known as the terrorizer of the playground.
kẻ bắt nạt được biết đến như là kẻ rình rập của sân chơi.
the movie featured a terrorizer who haunted the dreams of the characters.
phim có một kẻ rình rập ám ảnh giấc mơ của các nhân vật.
parents often worry about their children being targeted by a terrorizer.
cha mẹ thường lo lắng về việc con cái của họ bị nhắm mục tiêu bởi một kẻ rình rập.
the police were called to deal with the local terrorizer.
cảnh sát được gọi để giải quyết với kẻ rình rập địa phương.
in stories, the terrorizer often has a backstory that explains their behavior.
trong truyện, kẻ rình rập thường có một quá khứ giải thích hành vi của họ.
the community came together to stand against the terrorizer.
cộng đồng đã cùng nhau đứng lên chống lại kẻ rình rập.
she felt like a terrorizer when she played pranks on her friends.
cô cảm thấy như một kẻ rình rập khi cô nghịch ngợm với bạn bè.
the terrorizer's identity was finally revealed in the last chapter.
danh tính của kẻ rình rập cuối cùng cũng đã được tiết lộ trong chương cuối.
he tried to act tough, but deep down, he was just a terrorizer.
anh ta cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ta chỉ là một kẻ rình rập.
the terrorizer left a trail of fear wherever they went.
kẻ rình rập để lại một dấu vết sợ hãi ở bất cứ nơi nào họ đi.
terrorizer in charge
kẻ khủng bố cầm đầu
terrorizer of peace
kẻ khủng bố hòa bình
terrorizer at large
kẻ khủng bố còn tại ngoại
terrorizer in disguise
kẻ khủng bố trà trộn
terrorizer of children
kẻ khủng bố trẻ em
terrorizer of society
kẻ khủng bố xã hội
terrorizer of dreams
kẻ khủng bố giấc mơ
terrorizer in action
kẻ khủng bố hành động
terrorizer of justice
kẻ khủng bố công lý
the bully was known as the terrorizer of the playground.
kẻ bắt nạt được biết đến như là kẻ rình rập của sân chơi.
the movie featured a terrorizer who haunted the dreams of the characters.
phim có một kẻ rình rập ám ảnh giấc mơ của các nhân vật.
parents often worry about their children being targeted by a terrorizer.
cha mẹ thường lo lắng về việc con cái của họ bị nhắm mục tiêu bởi một kẻ rình rập.
the police were called to deal with the local terrorizer.
cảnh sát được gọi để giải quyết với kẻ rình rập địa phương.
in stories, the terrorizer often has a backstory that explains their behavior.
trong truyện, kẻ rình rập thường có một quá khứ giải thích hành vi của họ.
the community came together to stand against the terrorizer.
cộng đồng đã cùng nhau đứng lên chống lại kẻ rình rập.
she felt like a terrorizer when she played pranks on her friends.
cô cảm thấy như một kẻ rình rập khi cô nghịch ngợm với bạn bè.
the terrorizer's identity was finally revealed in the last chapter.
danh tính của kẻ rình rập cuối cùng cũng đã được tiết lộ trong chương cuối.
he tried to act tough, but deep down, he was just a terrorizer.
anh ta cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ta chỉ là một kẻ rình rập.
the terrorizer left a trail of fear wherever they went.
kẻ rình rập để lại một dấu vết sợ hãi ở bất cứ nơi nào họ đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay