scarfer

[Mỹ]/ˈskɑːfər/
[Anh]/ˈskɑrfər/

Dịch

n. thiết bị bóc tấm thép

Cụm từ & Cách kết hợp

fast scarfer

người ăn nhanh

greedy scarfer

người ăn tham

hungry scarfer

người ăn đói

casual scarfer

người ăn thông thường

discreet scarfer

người ăn kín đáo

noisy scarfer

người ăn ồn ào

quick scarfer

người ăn nhanh

social scarfer

người ăn hòa đồng

experienced scarfer

người ăn có kinh nghiệm

enthusiastic scarfer

người ăn nhiệt tình

Câu ví dụ

the scarfer finished his meal in record time.

người ăn nhanh đã hoàn thành bữa ăn của mình trong thời gian kỷ lục.

she is known as the fastest scarfer at the buffet.

Cô ấy nổi tiếng là người ăn nhanh nhất tại nhà hàng tiệc.

the kids are scarfer when it comes to pizza.

Các bé rất thích ăn pizza.

he has a reputation as a scarfer among his friends.

Anh ấy có danh tiếng là người ăn nhanh trong số bạn bè của mình.

don't be a scarfer at the dinner table.

Đừng ăn quá nhanh ở bàn ăn.

the scarfer barely took a breath between bites.

Người ăn nhanh hầu như không thở giữa các miếng ăn.

at the picnic, he was the biggest scarfer.

Tại buổi dã ngoại, anh ấy là người ăn nhanh nhất.

she laughed at her brother, the notorious scarfer.

Cô ấy cười với anh trai mình, một người ăn nhanh nổi tiếng.

being a scarfer can sometimes lead to stomachaches.

Việc ăn quá nhanh đôi khi có thể dẫn đến đau bụng.

the scarfer was always the last to finish eating.

Người ăn nhanh luôn là người cuối cùng ăn xong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay