| số nhiều | scarfpins |
stylish scarfpin
khăn cài thời trang
vintage scarfpin
khăn cài cổ điển
silver scarfpin
khăn cài bạc
decorative scarfpin
khăn cài trang trí
elegant scarfpin
khăn cài thanh lịch
unique scarfpin
khăn cài độc đáo
handmade scarfpin
khăn cài thủ công
colorful scarfpin
khăn cài nhiều màu
classic scarfpin
khăn cài cổ điển
fashionable scarfpin
khăn cài thời trang
he wore a beautiful scarfpin with his suit.
anh ấy đã đeo một chiếc ghim khăn đẹp với bộ vest của mình.
the scarfpin was a family heirloom passed down for generations.
chiếc ghim khăn là một di sản gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she chose a vintage scarfpin to complete her outfit.
cô ấy đã chọn một chiếc ghim khăn cổ điển để hoàn thiện bộ trang phục của mình.
a scarfpin can add a touch of elegance to any look.
một chiếc ghim khăn có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ vẻ ngoài nào.
he gifted her a scarfpin for her birthday.
anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc ghim khăn nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
she collects unique scarfpins from different countries.
cô ấy sưu tầm những chiếc ghim khăn độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
the scarfpin was adorned with colorful gemstones.
chiếc ghim khăn được trang trí bằng đá quý đầy màu sắc.
he lost his favorite scarfpin at the party last night.
anh ấy đã làm mất chiếc ghim khăn yêu thích của mình tại bữa tiệc tối qua.
she carefully attached the scarfpin to her silk scarf.
cô ấy cẩn thận gắn chiếc ghim khăn lên chiếc khăn lụa của mình.
the scarfpin symbolizes friendship between the two families.
chiếc ghim khăn tượng trưng cho tình bạn giữa hai gia đình.
stylish scarfpin
khăn cài thời trang
vintage scarfpin
khăn cài cổ điển
silver scarfpin
khăn cài bạc
decorative scarfpin
khăn cài trang trí
elegant scarfpin
khăn cài thanh lịch
unique scarfpin
khăn cài độc đáo
handmade scarfpin
khăn cài thủ công
colorful scarfpin
khăn cài nhiều màu
classic scarfpin
khăn cài cổ điển
fashionable scarfpin
khăn cài thời trang
he wore a beautiful scarfpin with his suit.
anh ấy đã đeo một chiếc ghim khăn đẹp với bộ vest của mình.
the scarfpin was a family heirloom passed down for generations.
chiếc ghim khăn là một di sản gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she chose a vintage scarfpin to complete her outfit.
cô ấy đã chọn một chiếc ghim khăn cổ điển để hoàn thiện bộ trang phục của mình.
a scarfpin can add a touch of elegance to any look.
một chiếc ghim khăn có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ vẻ ngoài nào.
he gifted her a scarfpin for her birthday.
anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc ghim khăn nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
she collects unique scarfpins from different countries.
cô ấy sưu tầm những chiếc ghim khăn độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
the scarfpin was adorned with colorful gemstones.
chiếc ghim khăn được trang trí bằng đá quý đầy màu sắc.
he lost his favorite scarfpin at the party last night.
anh ấy đã làm mất chiếc ghim khăn yêu thích của mình tại bữa tiệc tối qua.
she carefully attached the scarfpin to her silk scarf.
cô ấy cẩn thận gắn chiếc ghim khăn lên chiếc khăn lụa của mình.
the scarfpin symbolizes friendship between the two families.
chiếc ghim khăn tượng trưng cho tình bạn giữa hai gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay