scarily

[Mỹ]/[ˈskeərɪli]/
[Anh]/[ˈskeərɪli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách đáng sợ; báo động; đến một mức độ đáng sợ.

Cụm từ & Cách kết hợp

scarily quiet

đáng sợ đến mức yên tĩnh

scarily similar

đáng sợ đến mức giống nhau

scarily fast

đáng sợ đến mức nhanh chóng

scarily good

đáng sợ đến mức tốt

scarily effective

đáng sợ đến mức hiệu quả

scarily close

đáng sợ đến mức gần gũi

scarily accurate

đáng sợ đến mức chính xác

scarily bright

đáng sợ đến mức sáng

scarily cheap

đáng sợ đến mức rẻ

scarily real

đáng sợ đến mức chân thực

Câu ví dụ

the storm was scarily loud, shaking the entire house.

Cơn bão ầm ầm đáng sợ, làm rung chuyển cả ngôi nhà.

the abandoned house stood scarily silent in the moonlight.

Ngôi nhà bỏ hoang đứng im lặng đáng sợ dưới ánh trăng.

he drove scarily fast, weaving through traffic.

Anh ta lái xe cực kỳ nhanh, luồn lách qua các phương tiện giao thông.

the movie's plot twisted scarily, keeping us on the edge of our seats.

Cốt truyện của bộ phim rẽ ngoặt đáng sợ, khiến chúng tôi ngồi không yên.

the child stared scarily at the clown, refusing to smile.

Đứa trẻ nhìn đáng sợ vào người hề, không chịu cười.

the news about the virus spread scarily quickly across the globe.

Tin tức về virus lan truyền đáng sợ trên toàn cầu.

the climb up the mountain looked scarily difficult.

Việc leo lên núi có vẻ đáng sợ khó khăn.

the old well seemed scarily deep and dark.

Giếng cổ có vẻ đáng sợ sâu và tối.

the situation escalated scarily, requiring immediate action.

Tình hình leo thang đáng sợ, đòi hỏi hành động ngay lập tức.

the test results came back scarily negative.

Kết quả xét nghiệm có vẻ đáng sợ âm tính.

the dark forest appeared scarily vast and impenetrable.

Khu rừng tối tăm có vẻ đáng sợ rộng lớn và không thể xuyên qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay