scaring kids
dọa trẻ con
scaring people
dọa người
scaring animals
dọa động vật
scaring friends
dọa bạn bè
scaring away
xua đuổi
scaring you
dọa bạn
scaring me
dọa tôi
scaring off
xua đuổi
scaring others
dọa người khác
scaring ghosts
dọa ma
scaring children is not acceptable behavior.
Việc dọa trẻ con là hành vi không thể chấp nhận được.
he was scaring his friends with ghost stories.
Anh ấy đang dọa bạn bè bằng những câu chuyện ma.
they were scaring away the birds from the garden.
Họ đang dọa đuổi những con chim ra khỏi vườn.
scaring people can lead to misunderstandings.
Việc dọa người khác có thể dẫn đến hiểu lầm.
the loud noise was scaring the pets.
Tiếng ồn lớn đang khiến thú cưng sợ hãi.
she loves scaring her friends during halloween.
Cô ấy rất thích dọa bạn bè vào dịp Halloween.
scaring someone unexpectedly can be dangerous.
Dọa ai đó bất ngờ có thể nguy hiểm.
he enjoys scaring his little sister with pranks.
Anh ấy thích trêu chọc và dọa em gái nhỏ bằng những trò đùa.
the movie was scaring everyone in the theater.
Bộ phim khiến mọi người trong rạp sợ hãi.
scaring the cat made it run away.
Dọa con mèo khiến nó bỏ chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay