scarlets

[Mỹ]/ˈskɑːlɪts/
[Anh]/ˈskɑrlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

m. màu đỏ sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

scarlets bloom

hoa cẩm đỏ

scarlets dance

cẩm đỏ nhảy múa

scarlets glow

cẩm đỏ tỏa sáng

scarlets rise

cẩm đỏ trỗi dậy

scarlets shine

cẩm đỏ lấp lánh

scarlets whisper

cẩm đỏ thì thầm

scarlets wave

cẩm đỏ vẫy

scarlets fall

cẩm đỏ rơi

scarlets dream

cẩm đỏ mơ

scarlets flight

chuyến bay của cẩm đỏ

Câu ví dụ

the scarlets of the sunset painted the sky beautifully.

ánh đỏ của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời một cách tuyệt đẹp.

she wore a dress in vibrant scarlets for the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ cho buổi tiệc.

the artist used scarlets to create a striking contrast.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu đỏ để tạo ra sự tương phản ấn tượng.

scarlets are often associated with passion and energy.

Màu đỏ thường gắn liền với đam mê và năng lượng.

the scarlets of autumn leaves are breathtaking.

Màu đỏ của lá mùa thu thật tuyệt vời.

he chose scarlets for the team's uniforms.

Anh ấy đã chọn màu đỏ cho đồng phục của đội.

scarlets can evoke strong emotions in artwork.

Màu đỏ có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong các tác phẩm nghệ thuật.

the scarlets in her painting drew everyone's attention.

Màu đỏ trong bức tranh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

he decorated the room with scarlets for the celebration.

Anh ấy đã trang trí căn phòng bằng màu đỏ cho buổi lễ kỷ niệm.

scarlets can symbolize love and romance in literature.

Màu đỏ có thể tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn trong văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay