Voyeurs are scary, but they are usually harmless.
Những kẻ rình mò đáng sợ, nhưng thường vô hại.
it was scary the way they bonded with each other.
thật đáng sợ cách họ gắn kết với nhau.
he may look scary, but people assure us he's really a pussycat.
Anh ta có thể trông đáng sợ, nhưng mọi người đảm bảo anh ta thực sự là một chú mèo con.
The creatures themselves are veiny, scary, and bordering on the grotesque, with Satan-worthy roars.
Chính những sinh vật đó có những mạch máu, đáng sợ và gần như quái đản, với những tiếng gầm đáng giá như Satan.
Just be careful how you tell him—he’s got a very quick temper and he’s quite scary when he’s angry!
Chỉ cần cẩn thận cách bạn nói với anh ta—anh ta nóng tính và rất đáng sợ khi anh ta tức giận!
Voyeurs are scary, but they are usually harmless.
Những kẻ rình mò đáng sợ, nhưng thường vô hại.
it was scary the way they bonded with each other.
thật đáng sợ cách họ gắn kết với nhau.
he may look scary, but people assure us he's really a pussycat.
Anh ta có thể trông đáng sợ, nhưng mọi người đảm bảo anh ta thực sự là một chú mèo con.
The creatures themselves are veiny, scary, and bordering on the grotesque, with Satan-worthy roars.
Chính những sinh vật đó có những mạch máu, đáng sợ và gần như quái đản, với những tiếng gầm đáng giá như Satan.
Just be careful how you tell him—he’s got a very quick temper and he’s quite scary when he’s angry!
Chỉ cần cẩn thận cách bạn nói với anh ta—anh ta nóng tính và rất đáng sợ khi anh ta tức giận!
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now