scatologies

[Mỹ]/ˌskætəˈlɒdʒiz/
[Anh]/ˌskætəˈlɑːdʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về phân và chất thải phân

Cụm từ & Cách kết hợp

academic scatologies

các nghiên cứu học về phân rác

cultural scatologies

các nghiên cứu học về phân rác văn hóa

literary scatologies

các nghiên cứu học về phân rác văn học

social scatologies

các nghiên cứu học về phân rác xã hội

theoretical scatologies

các nghiên cứu học về phân rác lý thuyết

historical scatologies

các nghiên cứu học về phân rác lịch sử

philosophical scatologies

các nghiên cứu học về phân rác triết học

artistic scatologies

các nghiên cứu học về phân rác nghệ thuật

psychological scatologies

các nghiên cứu học về phân rác tâm lý

political scatologies

các nghiên cứu học về phân rác chính trị

Câu ví dụ

scatologies often explore the darker aspects of human nature.

các nghiên cứu về học thuyết phân rã thường khám phá những khía cạnh đen tối hơn trong bản chất con người.

the book discusses various scatologies in modern literature.

cuốn sách thảo luận về nhiều học thuyết phân rã trong văn học hiện đại.

scatologies can reveal much about societal norms.

các học thuyết phân rã có thể tiết lộ nhiều điều về các chuẩn mực xã hội.

researchers are studying scatologies to understand cultural taboos.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các học thuyết phân rã để hiểu rõ hơn về những điều cấm kỵ văn hóa.

some artists use scatologies as a form of social commentary.

một số nghệ sĩ sử dụng các học thuyết phân rã như một hình thức bình luận xã hội.

scatologies can be found in various forms of media.

các học thuyết phân rã có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức truyền thông khác nhau.

critics argue that scatologies challenge conventional morality.

các nhà phê bình cho rằng các học thuyết phân rã thách thức đạo đức truyền thống.

understanding scatologies can provide insights into human psychology.

hiểu các học thuyết phân rã có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tâm lý học con người.

scatologies are often met with mixed reactions from audiences.

các học thuyết phân rã thường gây ra những phản ứng trái chiều từ khán giả.

in academic circles, scatologies are a controversial topic.

trong giới học thuật, các học thuyết phân rã là một chủ đề gây tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay